| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ML Premiere Division-] Stade Malien |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 2 | 12 | 50.0% |
| [ML Premiere Division-] Djoliba |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 6 | 6 | 33.3% |
| Stade Malien |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Mali SC | 16-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 31-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Mal PD | 27-04-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Mal PD | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Mali SC | 17-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Mali C | 28-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Mal PD | 17-03-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Mal PD | 30-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Mal PD | 27-11-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Mal PD | 29-05-22 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Stade Malien |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Mal PD | 10-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| Mal PD | 07-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| CAF CL | 30-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF CL | 22-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | H | 0.78 | 1 | 0.92 | T | X |
| Mali SC | 16-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 12-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF CL | 26-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF CL | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CAF CL | 27-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF CL | 21-09-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Djoliba |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Mal PD | 10-12-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Mal PD | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 20 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF Cup | 30-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF Cup | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Mali SC | 16-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF Cup | 26-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF Cup | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CAF Cup | 28-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF Cup | 21-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Stade Malien |
| Stade Malien |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CAF CL | 23-01-2026 | Chủ | Petro Atletico de Luanda | 40 Ngày |
| CAF CL | 30-01-2026 | Khách | Petro Atletico de Luanda | 47 Ngày |
| CAF CL | 06-02-2026 | Chủ | Esperance Sportive de Tunis | 54 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CAF Cup | 25-01-2026 | Khách | USM Alger | 42 Ngày |
| CAF Cup | 01-02-2026 | Chủ | USM Alger | 49 Ngày |
| CAF Cup | 08-02-2026 | Khách | Olympique de Safi | 56 Ngày |