

| [SWI Women's Division 1-5] Basel Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 5 | 4 | 2 | 10 | 9 | 19 | 5 | 45.5% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 11 | 2 | 50.0% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 | 5 | 40.0% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 10 | 12 | 66.7% |
| [SWI Women's Division 1-10] FC Thun Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 0 | 1 | 10 | 9 | 32 | 1 | 10 | 0.0% |
| 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 12 | 1 | 10 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 20 | 0 | 10 | 0.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 8 | 33.3% |
| Basel Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Basel (W)FC Thun (W) |
| FC Thun (W)Basel (W) |
| FC Thun (W)Basel (W) |
| Basel (W)FC Thun (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 02-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 24-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 16-03-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 07-10-23 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Basel Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 23-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 16-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 04-05-25 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 27-04-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 19-04-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 12-04-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI Cup(W) | 29-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 22-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SSL W | 16-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI Cup(W) | 12-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 14 - 2 | -0.55 | -0.29 | -0.31 | H | 0.81 | 0.5 | 0.89 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| FC Thun Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 05-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 23-08-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 17-05-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 10-05-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 03-05-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 26-04-25 | 2 - 4 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 19-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 12-04-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 22-03-25 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 15-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Basel Women |
| Basel Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SSL W | 21-09-2025 | Khách | Grasshopper (W) | 8 Ngày |
| SSL W | 24-09-2025 | Chủ | FC Zurich Frauen (W) | 11 Ngày |
| SSL W | 27-09-2025 | Chủ | FC Luzern (W) | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SSL W | 20-09-2025 | Chủ | FC Luzern (W) | 7 Ngày |
| SSL W | 24-09-2025 | Khách | St Gallen (W) | 11 Ngày |
| SSL W | 27-09-2025 | Chủ | Young Boys (W) | 14 Ngày |

