

| [ICE Division 4-] Alafoss |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 17 | 9 | 50.0% |
| [ICE Division 4-] Ellidi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 22 | 8 | 12 | 66.7% |
| Alafoss |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 14-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.85 | -0.15 | -0.13 | B | 0.91 | 2.25 | 0.85 | B | X |
| ICE CUP | 18-03-26 | 1 - 4 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 01-09-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 12 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 12-08-25 | 6 - 4 (4 - 3) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 23-07-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 13-07-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 15-06-25 | 2 - 3 (1 - 3) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 19-05-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 30-03-25 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCC | 16-03-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Ellidi |
| Chủ - Khách |
|---|
| EllidiVaengir Jupiters |
| KFR HvolsvollurEllidi |
| EllidiGrindavik |
| Reynir HellissandurEllidi |
| EllidiAlftanes |
| Vaengir JupitersEllidi |
| EllidiKH Hlidarendi |
| KA AsvellirEllidi |
| EllidiArborg |
| KF HafnirEllidi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 14-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.55 | -0.24 | -0.33 | 0.81 | 0.5 | 0.89 | X | ||
| LCE D4 | 07-05-26 | 3 - 5 (1 - 3) | 6 - 5 | -0.40 | -0.25 | -0.51 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
| ICE CUP | 28-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 21-03-26 | 0 - 9 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 03-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.67 | -0.24 | -0.25 | 0.86 | 1 | 0.84 | T | ||
| LCE D4 | 14-08-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 5 - 4 | -0.65 | -0.24 | -0.24 | 0.93 | 1 | 0.83 | T | ||
| LCE D4 | 09-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 30-07-25 | 8 - 1 (4 - 1) | 7 - 5 | -0.72 | -0.21 | -0.23 | 0.81 | 1.25 | 0.89 | T | ||
| LCE D4 | 23-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 13 | -0.48 | -0.25 | -0.39 | 0.93 | 0.25 | 0.83 | X | ||
| LCE D4 | 19-07-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
| Alafoss |
| Alafoss |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||