

| [CHN HK First Division-4] Sham Shui Po |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 15 | 4 | 7 | 47 | 36 | 49 | 4 | 57.7% |
| 13 | 7 | 2 | 4 | 28 | 18 | 23 | 4 | 53.8% |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 19 | 18 | 26 | 4 | 61.5% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
| [CHN HK First Division-2] WSE |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 21 | 3 | 2 | 102 | 21 | 66 | 2 | 80.8% |
| 13 | 11 | 1 | 1 | 54 | 9 | 34 | 2 | 84.6% |
| 13 | 10 | 2 | 1 | 48 | 12 | 32 | 2 | 76.9% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 29 | 8 | 15 | 83.3% |
| Sham Shui Po |
| Chủ - Khách |
|---|
| WSESham Shui Po |
| Sham Shui PoWSE |
| WSESham Shui Po |
| Sham Shui PoWSE |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 14-09-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | B | 0.95 | 0.75 | 0.75 | B | T |
| HK D1 | 06-04-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| HK D1 | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| HKFAJD CUP | 02-01-22 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Sham Shui Po |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 26-04-26 | 3 - 4 (2 - 1) | 3 - 2 | -0.64 | -0.27 | -0.25 | T | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | T |
| HK D1 | 19-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| HK D1 | 12-04-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 11 | -0.16 | -0.25 | -0.74 | B | 0.89 | -1.25 | 0.81 | B | T |
| HKFAJD CUP | 29-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D1 | 22-03-26 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 15-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 08-03-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.60 | -0.25 | -0.30 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | X |
| HK D1 | 08-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.74 | -0.21 | -0.20 | T | 0.78 | 1.25 | 0.92 | T | T |
| HK D1 | 01-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | H | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
| WSE |
| Chủ - Khách |
|---|
| CitizenWSE |
| WSETung Sing FC |
| WSELucky Mile FC |
| Yuen Long FCWSE |
| WSEHoi Jing |
| Hoi JingWSE |
| WSEKwun Tong |
| WSE3 Sing FC |
| WSERCFC |
| Central Western District RSAWSE |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 10-05-26 | 3 - 6 (1 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 26-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.90 | -0.15 | -0.10 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | X | ||
| HK D1 | 19-04-26 | 9 - 0 (4 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 12-04-26 | 3 - 8 (0 - 3) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| HKFAJD CUP | 29-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 22-03-26 | 0 - 5 (0 - 5) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 15-03-26 | 9 - 1 (3 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 08-03-26 | 7 - 1 (3 - 1) | 5 - 0 | -0.98 | -0.10 | -0.07 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | T | ||
| HK D1 | 01-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | 0.85 | 2 | 0.85 | X | ||
| HK D1 | 08-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.25 | -0.23 | -0.67 | 0.85 | -1 | 0.85 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 25%
| Sham Shui Po |
| Sham Shui Po |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

