| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Iraq Stars League-3] Al Karma |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 11 | 5 | 4 | 26 | 12 | 38 | 3 | 55.0% |
| 11 | 7 | 4 | 0 | 18 | 4 | 25 | 2 | 63.6% |
| 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 8 | 13 | 10 | 44.4% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 1 | 13 | 66.7% |
| [Iraq Stars League-16] Amanat Baghdad |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 31 | 19 | 16 | 26.3% |
| 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 15 | 12 | 15 | 27.3% |
| 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 16 | 7 | 18 | 25.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 50.0% |
| Al Karma |
| Chủ - Khách |
|---|
| BaghdadAl Karma SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ C | 04-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Al Karma |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 13-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 09-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 05-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 13 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 31-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 27-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 22-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ C | 07-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 29-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 25-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 03-10-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Amanat Baghdad |
| Chủ - Khách |
|---|
| BaghdadAl Quwa Al Jawiya |
| ZakhoBaghdad |
| DuhokBaghdad |
| BaghdadAl Shorta |
| Newroz SC(IRQ)Baghdad |
| BaghdadAl Talaba |
| KarbalaaBaghdad |
| BaghdadAL Najaf |
| Al-NaftBaghdad |
| BaghdadMasafi Al Janoob |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 13-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 09-01-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 04-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 30-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 22-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 23-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ C | 08-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 30-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 26-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ C | 18-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Karma |
| Al Karma |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

