

| [ENG Isthmian League One-] Cambridge City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 11 | 7 | 10 | 33.3% |
| [ENG Isthmian League One-] Takeley |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 33.3% |
| Cambridge City |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Cambridge City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RL1 | 20-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RL1 | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RL1 | 11-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | T |
| ENG RL1 | 01-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RL1 | 27-09-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 20-09-25 | 3 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RL1 | 16-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RL1 | 13-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 06-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RL1 | 30-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Takeley |
| Chủ - Khách |
|---|
| WroxhamTakeley |
| RedbridgeTakeley |
| Concord RangersTakeley |
| Lowestoft TownTakeley |
| TakeleyWelwyn Garden City |
| Potters Bar TownTakeley |
| TakeleyYorkshire Amateur |
| TakeleyGuiseley |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RL1 | 22-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 13-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 13 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 20-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 09-09-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | ||
| ENG FAT | 06-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-07-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-07-21 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 29-08-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Cambridge City |
| Cambridge City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||