

| [PLC (W)-2] Benfica Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 6 | 2 | 66.7% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 2 | 50.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 9 | 33.3% |
| [PLC (W)-4] Guimaraes (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 4 | 33.3% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | 100.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 4 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Benfica Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Vitoria SC (W)SL Benfica (W) |
| SL Benfica (W)Vitoria SC (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR DW | 21-09-25 | 1 - 5 (1 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| POR D2W | 22-04-23 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Benfica Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR DW | 21-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | H | 0.85 | -1 | 0.85 | B | X |
| UEFA WUC | 17-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | H | 0.87 | -0.25 | 0.83 | B | X |
| Portugal Cup(W) | 14-12-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Portugal Cup(W) | 13-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| UEFA WUC | 10-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 15 - 0 | -0.99 | -0.07 | -0.06 | B | 0.84 | 4.5 | 0.98 | T | X |
| POR DW | 06-12-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Portugal Cup(W) | 23-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA WUC | 19-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 1 | -0.57 | -0.27 | -0.28 | B | 0.74 | 0.5 | -0.98 | B | X |
| UEFA WUC | 12-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.47 | -0.28 | -0.38 | H | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | X |
| POR DW | 08-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.19 | -0.25 | -0.68 | T | 0.89 | -1 | 0.87 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Guimaraes (w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR DW | 20-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Portugal Cup(W) | 13-12-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| POR DW | 07-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Portugal Cup(W) | 22-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| PLC (W) | 16-11-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 7 - 2 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | ||
| POR DW | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| POR DW | 01-11-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| PLC (W) | 19-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| POR DW | 11-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 14 | -0.50 | -0.29 | -0.34 | -0.99 | 0.5 | 0.81 | X | ||
| POR DW | 04-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
| Benfica Women |
| Guimaraes (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Benfica Women |
| Guimaraes (w) |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

