Bên nào sẽ thắng?

RB Omiya Ardija Ventus
ChủHòaKhách
Urawa Red Diamonds Ladies
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RB Omiya Ardija VentusSo Sánh Sức MạnhUrawa Red Diamonds Ladies
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 13%So Sánh Đối Đầu87%
  • Tất cả
  • 1T 1H 8B
    8T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-7] RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18576212322727.8%
8152898912.5%
10424131414640.0%
64111861366.7%
[JWEL-2] Urawa Red Diamonds Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181323451141272.2%
971126422277.8%
961219719266.7%
64021281266.7%

Thành tích đối đầu

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
RB Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL28-09-252 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.88-0.18-0.09B0.74-0.570.96BX
JWL15-03-250 - 3
(0 - 1)
0 - 2-0.11-0.22-0.88B0.84-1.750.92BT
JWL17-11-244 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.87-0.18-0.08B0.83-0.570.99BT
JWL18-04-240 - 4
(0 - 4)
1 - 5-0.14-0.23-0.75B0.92-1.250.90BT
JWL07-01-243 - 1
(1 - 0)
5 - 1-0.81-0.21-0.13B0.80-0.670.90BT
JWL03-06-234 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.83-0.20-0.11B0.98-0.570.78BT
JWL03-12-220 - 3
(0 - 3)
4 - 6-0.23-0.24-0.65B0.80-1.000.96BH
WJLC21-08-222 - 2
(1 - 0)
3 - 12---H---
JWL03-04-221 - 2
(1 - 0)
7 - 1-0.79-0.24-0.13T0.75-0.800.95TT
JWL02-10-211 - 4
(0 - 1)
1 - 1-0.22-0.25-0.68B0.85-1.000.85BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 88%

Thành tích gần đây

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
Cerezo Osaka Sakai (W)RB Omiya Ardija (W)
INAC (W)RB Omiya Ardija (W)
AS Elfen Sayama (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
INAC (W)RB Omiya Ardija (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)RB Omiya Ardija (W)
AS Elfen Sayama (W)RB Omiya Ardija (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Cerezo Osaka Sakai (W)
Vegalta Sendai (W)RB Omiya Ardija (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WJLC12-04-261 - 5
(1 - 4)
- ---T--
JWL05-04-262 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.66-0.28-0.21B0.9910.71HT
WJLC21-03-260 - 5
(0 - 3)
1 - 10-0.26-0.28-0.61T0.85-0.750.85TT
WJLC15-03-262 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.32-0.32-0.51T0.75-0.50.95TT
WJLC07-03-261 - 4
(1 - 3)
5 - 7-0.64-0.27-0.24T0.780.750.92TT
WJLC28-02-261 - 1
(0 - 0)
11 - 0-0.54-0.30-0.28H0.850.50.85TX
JWL22-02-260 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.28-0.33-0.54T0.85-0.50.85TX
JWL18-02-262 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.78-0.22-0.15B0.951.50.75TT
JWL15-02-261 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.46-0.33-0.36T0.950.250.75TX
JWL20-12-250 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.39-0.32-0.44H0.9500.75HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%

Urawa Red Diamonds Ladies            
Chủ - Khách
Cerezo Osaka Sakai (W)Urawa Red Diamonds (W)
Nojima Stella (W)Urawa Red Diamonds (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)Cerezo Osaka Sakai (W)
Nojima Stella (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)Albirex Niigata (W)
Urawa Red Diamonds (W)Nagano Parceiro (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)Albirex Niigata (W)
Urawa Red Diamonds (W)Nojima Stella (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL04-04-262 - 3
(1 - 2)
- -----
JWL29-03-260 - 2
(0 - 2)
4 - 6-0.15-0.23-0.770.93-1.250.77X
WJLC21-03-260 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.35-0.31-0.500.92-0.250.78X
WJLC15-03-260 - 1
(0 - 1)
6 - 10-0.70-0.27-0.180.8210.88X
WJLC07-03-262 - 4
(0 - 3)
2 - 5-0.20-0.25-0.700.93-10.77T
WJLC01-03-261 - 3
(1 - 3)
3 - 3-----
JWL22-02-265 - 0
(4 - 0)
4 - 3-0.94-0.14-0.070.952.50.75T
JWL15-02-262 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.27-0.33-0.560.91-0.50.79T
JWL20-12-253 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.75-0.25-0.160.901.250.80T
WJLC30-11-253 - 2
(2 - 0)
3 - 4-0.83-0.19-0.130.881.750.82T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

RB Omiya Ardija VentusSo sánh số liệuUrawa Red Diamonds Ladies
  • 21Tổng số ghi bàn24
  • 2.1Trung bình ghi bàn2.4
  • 8Tổng số mất bàn13
  • 0.8Trung bình mất bàn1.3
  • 60.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem5XemXem4XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
10XemXem5XemXem3XemXem2XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
642066.7%Xem350.0%350.0%Xem
Urawa Red Diamonds Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem11XemXem1XemXem5XemXem64.7%XemXem11XemXem64.7%XemXem5XemXem29.4%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem3XemXem8XemXem38.9%XemXem9XemXem50%XemXem6XemXem33.3%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Urawa Red Diamonds Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem13XemXem0XemXem4XemXem76.5%XemXem11XemXem64.7%XemXem3XemXem17.6%XemXem
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem6XemXem66.7%XemXem1XemXem11.1%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RB Omiya Ardija VentusThời gian ghi bànUrawa Red Diamonds Ladies
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    3
    0 Bàn
    7
    5
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    0
    5
    4+ Bàn
    8
    22
    Bàn thắng H1
    7
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RB Omiya Ardija VentusChi tiết về HT/FTUrawa Red Diamonds Ladies
  • 3
    11
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    4
    3
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    3
    0
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
RB Omiya Ardija VentusSố bàn thắng trong H1&H2Urawa Red Diamonds Ladies
  • 0
    9
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    8
    4
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
RB Omiya Ardija Ventus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL02-05-2026KháchAlbirex Niigata (W)6 Ngày
JWL09-05-2026ChủJEF United Ichihara Chiba (W)13 Ngày
JWL16-05-2026ChủNojima Stella (W)20 Ngày
Urawa Red Diamonds Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL03-05-2026ChủVegalta Sendai (W)7 Ngày
JWL09-05-2026ChủNTV Beleza (W)13 Ngày
JWL16-05-2026KháchJEF United Ichihara Chiba (W)20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 27.8%Thắng72.2% [13]
  • [7] 38.9%Hòa11.1% [13]
  • [6] 33.3%Bại16.7% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 5.6%Thắng33.3% [6]
  • [5] 27.8%Hòa5.6% [1]
  • [2] 11.1%Bại11.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.28 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    45
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    0.61
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.44
  • TB mất điểm
    0.22
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+60.00% [6]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [5] 45.45%Hòa0.00% [0]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

RB Omiya Ardija Ventus VS Urawa Red Diamonds Ladies ngày 26-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.