

| [Copinha-1] Canaa/BA Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 1 | 66.7% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 10 | 2 | 0.0% |
| [Copinha-3] Criciuma SC Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 3 | 33.3% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 6 | 12 | 50.0% |
| Canaa/BA Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Canaa/BA Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CSP YC | 10-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 0 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| CSP YC | 07-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| CSP YC | 04-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| CSP YC | 11-01-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | B | 0.76 | 0 | 0.94 | B | T |
| CSP YC | 08-01-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 2 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | B | 0.98 | 1 | 0.72 | H | T |
| CSP YC | 05-01-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.91 | -0.15 | -0.09 | B | 0.86 | 2.25 | 0.84 | T | X |
| BNY | 01-07-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| CSP YC | 10-01-23 | 2 - 4 (1 - 2) | - | -0.22 | -0.24 | -0.68 | B | 0.90 | -1 | 0.80 | B | T |
| CSP YC | 07-01-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | T |
| CSP YC | 04-01-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 4 | -0.28 | -0.29 | -0.58 | B | 0.78 | -0.75 | 0.92 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Criciuma SC Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Bra CUU20 | 02-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra CUU20 | 19-11-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 12-11-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 05-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 01-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA YCup | 22-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 14-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra CUU20 | 08-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra CUU20 | 30-09-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 03-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Canaa/BA Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Canaa/BA Youth |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 10-01-2026 | Khách | XV de Piracicaba (Youth) | 3 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 10-01-2026 | Khách | Comercial Tiete SP Youth | 3 Ngày |

