| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [STDRFEF-7] UDC Txantrea KKE |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 8 | 3 | 6 | 30 | 36 | 27 | 7 | 47.1% |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 10 | 17 | 7 | 62.5% |
| 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 26 | 10 | 8 | 33.3% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 14 | 8 | 33.3% |
| [STDRFEF-17] Bidzala |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 3 | 5 | 9 | 17 | 24 | 14 | 17 | 17.6% |
| 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 8 | 7 | 17 | 12.5% |
| 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 16 | 7 | 14 | 22.2% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
| UDC Txantrea KKE |
| Chủ - Khách |
|---|
| BidzalaUDC Txantrea KKE |
| UDC Txantrea KKEBidzala |
| BidzalaUDC Txantrea KKE |
| UDC Txantrea KKEBidzala |
| UDC Txantrea KKEBidzala |
| BidzalaUDC Txantrea KKE |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 26-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 03-02-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 16-09-23 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 18-06-21 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.83 | -0.22 | -0.15 | B | 0.75 | -0.67 | 0.85 | T | T |
| Spain D4 | 08-05-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| UDC Txantrea KKE |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 05-12-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 22-11-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 16-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.54 | -0.31 | -0.30 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
| Spain D4 | 07-11-25 | 3 - 4 (1 - 4) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 25-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 18-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 11-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 04-10-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 27-09-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Bidzala |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 03-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.41 | -0.33 | -0.41 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
| Spain D4 | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 14-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 25-10-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 18-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 11-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 04-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 28-09-25 | 5 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| UDC Txantrea KKE |
| UDC Txantrea KKE |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 21-12-2025 | Khách | CD Izarra | 8 Ngày |
| Spain D4 | 03-01-2026 | Chủ | CD Oberena | 21 Ngày |
| Spain D4 | 10-01-2026 | Khách | CD Cortes | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 20-12-2025 | Khách | Aoiz | 7 Ngày |
| Spain D4 | 03-01-2026 | Chủ | CD Izarra | 21 Ngày |
| Spain D4 | 10-01-2026 | Khách | CD Oberena | 28 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật

