

| [GRE Gamma Ethniki-] Atsalenios |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 6 | 12 | 66.7% |
| [GRE Gamma Ethniki-] Mykonos |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 66.7% |
| Atsalenios |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Atsalenios |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GRE D3 | 02-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 26-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 19-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 28-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 21-09-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Gre Atr Cup | 07-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE D3 | 12-04-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Gre Atr Cup | 02-04-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 23-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE D3 | 16-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mykonos |
| Chủ - Khách |
|---|
| Aias SalaminasMykonos |
| GranitisMykonos |
| AO GiouchtasMykonos |
| TrikalaMykonos |
| PannafpliakosMykonos |
| Hellas SyrouMykonos |
| Asteras StavrosMykonos |
| Nea ArtakiMykonos |
| PAO VardasMykonos |
| PAO VardasMykonos |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GRE D3 | 26-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 12-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 28-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 27-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 19-01-25 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GGE | 25-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GGE | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 06-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 10-03-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 09-03-24 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atsalenios |
| Atsalenios |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||