

| [MAL Cup-] Pembroke Athleta |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 4 | 14 | 66.7% |
| [MAL Cup-] Valletta FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 4 | 12 | 66.7% |
| Pembroke Athleta |
| Chủ - Khách |
|---|
| Valletta FCPembroke Athleta |
| Pembroke AthletaValletta FC |
| Valletta FCPembroke Athleta |
| Valletta FCPembroke Athleta |
| Pembroke AthletaValletta FC |
| Valletta FCPembroke Athleta |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAL D1 | 11-03-17 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MAL D1 | 03-12-16 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MAL D1 | 10-09-16 | 5 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MAL D1 | 13-03-16 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MAL D1 | 31-01-16 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MAL D1 | 06-11-15 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.85 | -0.17 | -0.11 | T | 0.75 | -0.57 | -0.99 | T | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Pembroke Athleta |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAL D2 | 23-04-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| MAL D2 | 10-04-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MAL D2 | 01-04-22 | 2 - 2 (2 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| MAL D2 | 13-03-22 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MAL D2 | 05-03-22 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MAL D2 | 27-02-22 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MAL D2 | 20-02-22 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| MAL Cup | 15-02-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D2 | 12-02-22 | 2 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| MAL D2 | 06-02-22 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Valletta FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAL D1 | 20-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
| MAL D1 | 14-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.40 | -0.33 | -0.42 | 0.89 | 0 | 0.81 | T | ||
| MAL JC | 08-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.45 | -0.30 | -0.39 | 0.72 | 0 | 0.98 | T | ||
| MAL JC | 03-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | 0.79 | 1.25 | 0.91 | X | ||
| MAL JC | 30-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MAL D1 | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.53 | -0.32 | -0.30 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| MAL JC | 07-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| MAL D1 | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.68 | -0.27 | -0.20 | 0.88 | 1 | 0.82 | X | ||
| MAL D1 | 28-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.57 | -0.31 | -0.27 | 0.74 | 0.5 | 0.96 | X | ||
| MAL D1 | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | 0.98 | 1 | 0.72 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 25%
| Pembroke Athleta |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Pembroke Athleta |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||