

| [USA WPSL-] Dallas Trinity Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | 8 | 33.3% |
| [USA WPSL-] Tampa Bay Sun Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 8 | 33.3% |
| Dallas Trinity Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tampa Bay Sun (W)Dallas Trinity (W) |
| Tampa Bay Sun (W)Dallas Trinity (W) |
| Tampa Bay Sun (W)Dallas Trinity (W) |
| Dallas Trinity (W)Tampa Bay Sun (W) |
| Dallas Trinity (W)Tampa Bay Sun (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| USA WPSL | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| USA WPSL | 07-06-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| USA WPSL | 04-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| USA WPSL | 15-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.53 | -0.30 | -0.29 | H | 0.88 | 0.50 | 0.94 | T | X |
| USA WPSL | 08-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 12 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | T | 0.84 | 0.25 | 0.92 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Dallas Trinity Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| USA WPSL | 22-03-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| USA WPSL | 19-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.38 | -0.30 | -0.44 | H | 0.71 | -0.25 | 0.99 | B | T |
| USA WPSL | 12-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | H | 0.76 | 0 | 1.00 | H | X |
| USA WPSL | 08-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 01-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| USA WPSL | 21-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| USA WPSL | 08-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| USA WPSL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | H | 0.83 | 0.25 | 0.93 | T | X |
| USA WPSL | 20-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | H | 0.78 | -0.25 | 0.92 | B | X |
| USA WPSL | 13-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 12 | -0.36 | -0.29 | -0.46 | T | 0.78 | -0.25 | 0.92 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%
| Tampa Bay Sun Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| USA WPSL | 26-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| USA WPSL | 18-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | 0.74 | 0 | 0.96 | T | ||
| USA WPSL | 13-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.49 | -0.31 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
| USA WPSL | 22-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| USA WPSL | 15-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| USA WPSL | 01-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.40 | -0.31 | -0.40 | 0.88 | 0 | 0.88 | T | ||
| USA WPSL | 20-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | 0.92 | 0.75 | 0.78 | T | ||
| USA WPSL | 14-12-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | ||
| USA WPSL | 07-12-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.93 | 0 | 0.83 | H | ||
| USA WPSL | 23-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Dallas Trinity Women |
| Dallas Trinity Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||