| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-3] Honduras Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 3 | 33.3% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 33.3% |
| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-4] Barbados Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 22 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 21 | 7 | 33.3% |
| Honduras Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Honduras Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WWCQ CONC | 05-03-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 7 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | H | 0.82 | -0.25 | 0.94 | B | T |
| WWCQ CONC | 03-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.97 | -0.12 | -0.06 | B | 0.77 | 2.5 | 0.93 | B | X |
| INT FRL | 01-06-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.20 | -0.23 | -0.69 | T | -0.96 | -1 | 0.78 | H | X |
| INT FRL | 29-05-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 2 - 3 | -0.27 | -0.27 | -0.58 | B | 0.92 | -0.75 | 0.90 | B | T |
| INT FRL | 28-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.80 | -0.23 | -0.12 | T | 0.95 | 1.5 | 0.75 | T | T |
| INT FRL | 25-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.71 | -0.23 | -0.21 | B | 0.93 | 1.25 | 0.77 | T | X |
| INT FRL | 27-10-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 24-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CNCF GWC | 03-12-23 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.57 | -0.28 | -0.29 | B | 0.95 | 0.75 | 0.75 | B | T |
| CNCF GWC | 30-11-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 57%
| Barbados Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WWCQ CONC | 01-03-26 | 13 - 0 (6 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| WWCQ CONC | 01-12-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.28 | -0.28 | -0.59 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | ||
| INT FRL | 21-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 18-09-25 | 7 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 16-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 14-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 05-12-23 | 4 - 2 (1 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 01-12-23 | 1 - 7 (1 - 2) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 31-10-23 | 4 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 27-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

