

| [ENG FA WSL 2-1] Charlton Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 7 | 2 | 0 | 12 | 3 | 23 | 1 | 77.8% |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 11 | 1 | 60.0% |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 1 | 12 | 1 | 100.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 11 | 50.0% |
| [ENG FA WSL 2-6] Southampton Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 3 | 3 | 20 | 15 | 12 | 6 | 33.3% |
| 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 6 | 5 | 7 | 20.0% |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 7 | 6 | 50.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 10 | 50.0% |
| Charlton Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Southampton (W)Charlton (W) |
| Charlton (W)Southampton (W) |
| Charlton (W)Southampton (W) |
| Southampton (W)Charlton (W) |
| Charlton (W)Southampton (W) |
| Southampton (W)Charlton (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 04-05-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 28-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 12-11-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 05-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 20-08-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:83% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Charlton Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | T | 0.93 | 1 | 0.77 | T | X |
| ENG LCHW | 12-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.77 | -0.24 | -0.14 | H | 0.81 | 1.25 | 0.89 | T | X |
| ENG LCHW | 05-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 28-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG CWCUP | 24-09-25 | 1 - 5 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.21 | -0.26 | -0.68 | B | 0.85 | -1 | 0.85 | B | T |
| ENG LCHW | 21-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 14-09-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 04-05-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 20-04-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.52 | -0.29 | -0.34 | H | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 25%
| Southampton Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | 0.95 | 0 | 0.75 | T | ||
| ENG CWCUP | 19-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 2 - 5 (2 - 1) | 4 - 6 | -0.21 | -0.25 | -0.68 | 0.87 | -1 | 0.83 | T | ||
| ENG CWCUP | 08-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | 0.78 | 1 | 0.92 | X | ||
| ENG LCHW | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 28-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 9 | -0.44 | -0.30 | -0.40 | 0.76 | 0 | 0.94 | X | ||
| ENG LCHW | 21-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 14-09-25 | 4 - 4 (2 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 06-09-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-08-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Charlton Women |
| Charlton Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CWCUP | 12-11-2025 | Khách | Brighton H.A. (W) | 3 Ngày |
| ENG LCHW | 16-11-2025 | Chủ | Bristol Academy (W) | 7 Ngày |
| ENG CWCUP | 23-11-2025 | Khách | Southampton (W) | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CWCUP | 12-11-2025 | Khách | West Ham United (W) | 3 Ngày |
| ENG LCHW | 16-11-2025 | Chủ | Durham Wildcats LFC (W) | 7 Ngày |
| ENG CWCUP | 23-11-2025 | Chủ | Charlton (W) | 14 Ngày |

