| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Dinamo Tbilisi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 13 | 5 | 16.7% |
| [INT CF-] Navbahor Namangan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | 4 | 16.7% |
| Dinamo Tbilisi |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dinamo Tbilisi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 13-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 10-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 7 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 02-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | H | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | X |
| INT CF | 26-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| GEO D1 | 06-12-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 13 - 1 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | H | 0.99 | 1 | 0.77 | T | T |
| GEO D1 | 30-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| GEO D1 | 26-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.60 | -0.27 | -0.24 | B | 0.86 | 0.75 | 0.90 | B | X |
| GEO D1 | 21-11-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 9 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| GEO D1 | 07-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 11 | -0.24 | -0.28 | -0.61 | T | 0.91 | -0.75 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
| Navbahor Namangan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 12-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 08-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-01-26 | 3 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 18-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 29-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.19 | -0.27 | -0.66 | 0.77 | -1 | 0.99 | X | ||
| UZB D1 | 21-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.37 | -0.33 | -0.45 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | X | ||
| UZB D1 | 07-11-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 6 - 7 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.84 | 0.5 | 0.92 | T | ||
| UZB D1 | 30-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.29 | -0.30 | -0.53 | 0.87 | -0.5 | 0.89 | X | ||
| UZB D1 | 25-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.37 | -0.31 | -0.44 | 0.75 | -0.25 | -0.99 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 20%
| Dinamo Tbilisi |
| Dinamo Tbilisi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GEO D1 | 01-03-2026 | Chủ | Dinamo Batumi | 13 Ngày |
| GEO D1 | 07-03-2026 | Khách | Spaeri FC | 19 Ngày |
| GEO D1 | 11-03-2026 | Chủ | FC Metalurgi Rustavi | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 28-02-2026 | Khách | Dinamo Samarqand | 12 Ngày |
| UZB D1 | 05-03-2026 | Chủ | Buxoro FK | 17 Ngày |
| UZB D1 | 10-03-2026 | Khách | Pakhtakor | 22 Ngày |