

| [AUT Women's Cup-] Austria Wien Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 1 | 14 | 66.7% |
| [AUT Women's Cup-] Sudburgenland Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 23 | 3 | 16.7% |
| Austria Wien Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sudburgenland (W)Austria Wien (W) |
| Austria Wien (W)Sudburgenland (W) |
| Sudburgenland (W)Austria Wien (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AFB | 21-09-25 | 0 - 7 (0 - 4) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AFB | 27-03-22 | 5 - 2 (1 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AFB | 11-09-21 | 1 - 7 (1 - 5) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Austria Wien Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA W EL | 11-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | H | 0.99 | 0.25 | 0.77 | T | X |
| AFB | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 30-01-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 16-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| AFB | 06-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.75 | -0.22 | -0.18 | T | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | X |
| AFB | 23-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| UEFA W EL | 19-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | T | 0.80 | 0 | 0.96 | T | T |
| UEFA W EL | 12-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | T | 0.78 | 0 | 0.92 | T | X |
| AFB | 02-11-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| AFB | 19-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 25%
| Sudburgenland Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 4 (0 - 3) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AFB | 07-12-25 | 2 - 6 (2 - 3) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| AFB | 23-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AUT CW | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| AFB | 09-11-25 | 2 - 6 (1 - 4) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AFB | 02-11-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| AFB | 17-10-25 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AFB | 11-10-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AFB | 05-10-25 | 2 - 5 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| AFB | 27-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Austria Wien Women |
| Austria Wien Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFA W EL | 18-02-2026 | Chủ | Sparta Praha (W) | 4 Ngày |
| AFB | 22-02-2026 | Chủ | Sudburgenland (W) | 8 Ngày |
| AFB | 15-03-2026 | Khách | Red Bull Salzburg (W) | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| AFB | 22-02-2026 | Khách | Austria Wien (W) | 8 Ngày |
| AFB | 15-03-2026 | Chủ | LASK Linz (W) | 29 Ngày |
| AFB | 22-03-2026 | Khách | Red Bull Salzburg (W) | 36 Ngày |