

| [INT CF-] Irtysh Pavlodar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 6 | 14 | 66.7% |
| [INT CF-] Chaika Peschanokopskoe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 | 50.0% |
| Irtysh Pavlodar |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Irtysh Pavlodar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 09-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 04-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| KAZ D1 | 24-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| KAZ D1 | 17-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| KAZ D1 | 03-10-25 | 7 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| KAZ D1 | 25-09-25 | 2 - 7 (2 - 1) | 1 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
| KAZ D1 | 19-09-25 | 6 - 1 (3 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| KAZ D1 | 12-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| KAZ D1 | 29-08-25 | 6 - 0 (4 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| KAZ D1 | 21-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.23 | -0.23 | -0.68 | T | 0.92 | -1 | 0.78 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Chaika Peschanokopskoe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 05-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-01-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D1 | 29-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.32 | -0.34 | -0.46 | 0.94 | -0.25 | 0.88 | H | ||
| RUS D1 | 22-11-25 | 2 - 4 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.28 | -0.32 | -0.52 | 0.88 | -0.5 | 0.94 | T | ||
| RUS D1 | 16-11-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 9 - 6 | -0.65 | -0.29 | -0.18 | 0.78 | 0.75 | -0.96 | T | ||
| RUS D1 | 08-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.71 | -0.26 | -0.16 | 0.79 | 1 | -0.97 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
| Irtysh Pavlodar |
| Irtysh Pavlodar |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||