| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Ahrobiznes Volochysk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] Nyva Ternopil |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 15 | 0 | 0.0% |
| Ahrobiznes Volochysk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 31-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D2 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 15-09-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 03-11-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 03-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D2 | 28-08-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 13-07-21 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 05-06-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 20-11-20 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 9 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | T | 0.82 | 1.00 | 1.00 | T | T |
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Ahrobiznes Volochysk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 17-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 2 | -0.70 | -0.27 | -0.15 | B | 0.82 | 1 | 0.94 | B | T |
| UKR D2 | 08-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 03-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | T | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | T |
| UKRC | 30-10-25 | 4 - 3 (3 - 0) | 7 - 3 | -0.83 | -0.20 | -0.12 | B | 0.89 | 1.75 | 0.81 | T | T |
| UKR D2 | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 19-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 14-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Nyva Ternopil |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 22-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 09-11-25 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 02-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKRC | 28-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.75 | -0.25 | -0.14 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
| UKR D2 | 24-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 19-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 13-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | 0.75 | 0 | -0.93 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Ahrobiznes Volochysk |
| Ahrobiznes Volochysk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 21-03-2026 | Chủ | Nyva Ternopil | 36 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Khách | Podillya Khmelnytskyi | 43 Ngày |
| UKR D2 | 04-04-2026 | Chủ | FC Vorskla Poltava | 50 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 21-03-2026 | Khách | Ahrobiznes TSK Romny | 36 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Chủ | Probiy Horodenka | 43 Ngày |
| UKR D2 | 04-04-2026 | Khách | FC Victoria Mykolaivka | 50 Ngày |