Bên nào sẽ thắng?

Hume City U23
ChủHòaKhách
Heidelberg United U23
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hume City U23So Sánh Sức MạnhHeidelberg United U23
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 3T 0H 1B
    1T 0H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Aus NPL U23-14] Hume City U23
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
90274232140.0%
5023262120.0%
40042170140.0%
602431220.0%
[Aus NPL U23-5] Heidelberg United U23
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
10604242518560.0%
520314166940.0%
540110912380.0%
640216141266.7%

Thành tích đối đầu

Hume City U23            
Chủ - Khách
Hume City U23Heidelberg United U23
Heidelberg United U23Hume City U23
Heidelberg United U23Hume City U23
Hume City U23Heidelberg United U23
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Aus NPL U2320-06-253 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.62-0.24-0.29T0.800.750.90TH
Aus NPL U2316-03-251 - 2
(1 - 0)
12 - 5-0.53-0.27-0.35T0.900.500.80TX
Aus NPL U2304-08-241 - 4
(1 - 1)
7 - 4-0.57-0.24-0.31T0.930.750.89TT
Aus NPL U2327-04-242 - 3
(1 - 2)
- ---B---

Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Hume City U23            
Chủ - Khách
Hume City U23St Albans Saints U23
Oakleigh Cannons U23Hume City U23
Hume City U23Preston Lions U23
Hume City U23Dandenong Thunder U23
Green Gully U23Hume City U23
Hume City U23Bentleigh Greens U23
South Melbourne U23Hume City U23
Hume City U23Altona Magic U23
St Albans Saints U23Hume City U23
Hume City U23Melbourne Victory U23
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Aus NPL U2318-04-260 - 1
(0 - 0)
1 - 8---B--
Aus NPL U2311-04-264 - 1
(3 - 0)
4 - 2---B--
Aus NPL U2328-03-260 - 0
(0 - 0)
4 - 9---H--
Aus NPL U2314-03-261 - 1
(1 - 1)
4 - 6---H--
Aus NPL U2307-03-264 - 1
(2 - 0)
6 - 3-0.58-0.23-0.31B0.900.750.80BT
Aus NPL U2328-02-260 - 2
(0 - 2)
- ---B--
Aus NPL U2322-02-267 - 0
(3 - 0)
10 - 6---B--
Aus NPL U2315-02-261 - 2
(0 - 2)
3 - 2---B--
Aus NPL U2323-08-251 - 3
(0 - 2)
2 - 3-0.49-0.25-0.38T0.850.250.91TT
Aus NPL U2317-08-250 - 4
(0 - 3)
6 - 7---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Heidelberg United U23            
Chủ - Khách
Caroline Springs George Cross U23Heidelberg United U23
Heidelberg United U23Altona Magic U23
Heidelberg United U23Melbourne City U23
St Albans Saints U23Heidelberg United U23
Oakleigh Cannons U23Heidelberg United U23
Preston Lions U23Heidelberg United U23
Heidelberg United U23Dandenong City U23
Dandenong Thunder U23Heidelberg United U23
Heidelberg United U23Green Gully U23
Port Melbourne U23Heidelberg United U23
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Aus NPL U2318-04-261 - 2
(0 - 1)
5 - 2-----
Aus NPL U2311-04-265 - 2
(1 - 2)
7 - 6-0.55-0.25-0.320.820.50.94T
Aus NPL U2329-03-263 - 4
(3 - 2)
9 - 6-----
Aus NPL U2322-03-260 - 1
(0 - 0)
4 - 8-----
Aus NPL U2313-03-265 - 1
(1 - 1)
8 - 7-0.72-0.21-0.220.821.250.88T
Aus NPL U2308-03-262 - 4
(1 - 1)
3 - 4-----
Aus NPL U2301-03-261 - 3
(1 - 0)
6 - 6-----
Aus NPL U2321-02-261 - 2
(0 - 1)
9 - 2-----
Aus NPL U2315-02-263 - 2
(2 - 0)
5 - 4-0.38-0.25-0.490.93-0.250.83T
Aus NPL U2323-08-250 - 2
(0 - 1)
2 - 5-0.41-0.25-0.470.79-0.250.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 75%

Hume City U23So sánh số liệuHeidelberg United U23
  • 7Tổng số ghi bàn24
  • 0.7Trung bình ghi bàn2.4
  • 26Tổng số mất bàn20
  • 2.6Trung bình mất bàn2.0
  • 10.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Hume City U23
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
10010.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Heidelberg United U23
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
430175.0%Xem4100.0%00.0%Xem
Hume City U23
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
10010.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Heidelberg United U23
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
430175.0%Xem4100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hume City U23Thời gian ghi bànHeidelberg United U23
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hume City U23Chi tiết về HT/FTHeidelberg United U23
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    9
    10
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Hume City U23Số bàn thắng trong H1&H2Heidelberg United U23
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    9
    10
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hume City U23
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Aus NPL U2309-05-2026KháchCaroline Springs George Cross U237 Ngày
Aus NPL U2316-05-2026ChủAvondale U2314 Ngày
Aus NPL U2323-05-2026KháchAltona Magic U2321 Ngày
Heidelberg United U23
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Aus NPL U2310-05-2026ChủSouth Melbourne U238 Ngày
Aus NPL U2316-05-2026KháchBentleigh Greens U2314 Ngày
Aus NPL U2323-05-2026KháchGreen Gully U2321 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng60.0% [6]
  • [2] 22.2%Hòa0.0% [6]
  • [7] 77.8%Bại40.0% [4]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng40.0% [4]
  • [2] 22.2%Hòa0.0% [0]
  • [3] 33.3%Bại10.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    2.56 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.22 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    2.40
  • TB mất điểm
    2.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.40
  • TB mất điểm
    1.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 22.22%Hòa0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 55.56%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Hume City U23 VS Heidelberg United U23 ngày 02-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.