

| [INT CF-] CS Petrocub |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 4 | 18 | 100.0% |
| [INT CF-] FC Iberia 1999 Tbilisi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 8 | 33.3% |
| CS Petrocub |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Iberia 1999 TbilisiCS Petrocub |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CS Petrocub |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 05-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MOL D1 | 30-11-25 | 0 - 8 (0 - 6) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| MOL D1 | 22-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.79 | -0.20 | -0.12 | T | 0.85 | 1.5 | 0.91 | T | T |
| MOL D1 | 08-11-25 | 4 - 2 (1 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| MOL D1 | 02-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| MOL Cup | 29-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| MOL D1 | 26-10-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| MOL D1 | 19-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| MOL D1 | 04-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| MOL D1 | 28-09-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Iberia 1999 Tbilisi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 09-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 02-02-26 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 30-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GEO C | 10-12-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.41 | -0.33 | -0.41 | 0.84 | 0 | 0.86 | T | ||
| GEO D1 | 06-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.80 | -0.20 | -0.12 | 0.83 | 1.5 | 0.93 | T | ||
| GEO D1 | 30-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 9 | -0.19 | -0.25 | -0.71 | 1.00 | -1 | 0.70 | T | ||
| GEO D1 | 26-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.60 | -0.27 | -0.24 | 0.86 | 0.75 | 0.90 | X | ||
| GEO D1 | 21-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 08-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 04-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.19 | -0.25 | -0.69 | 0.96 | -1 | 0.80 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
| CS Petrocub |
| CS Petrocub |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| MOL Cup | 04-03-2026 | Chủ | CSF Baliti | 20 Ngày |
| MOL Cup | 01-04-2026 | Khách | CSF Baliti | 48 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GEO D1 | 28-02-2026 | Chủ | Fc Meshakhte Tkibuli | 16 Ngày |
| GEO D1 | 07-03-2026 | Chủ | Dila Gori | 23 Ngày |
| GEO D1 | 11-03-2026 | Khách | Torpedo Kutaisi | 27 Ngày |