| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AFC Women’s Champions League-3] Naegohyang W |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 5 | 0 | 1 | 29 | 4 | 15 | 3 | 83.3% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 0 | 9 | 2 | 100.0% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 4 | 6 | 3 | 66.7% |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 23 | 0 | 9 | 100.0% |
| [AFC Women’s Champions League-5] Institute of Sports & Physical Education FC Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 0 | 3 | 20 | 10 | 9 | 5 | 50.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 9 | 1 | 3 | 5 | 50.0% |
| 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 6 | 5 | 50.0% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 1 | 18 | 100.0% |
| Naegohyang W |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Naegohyang W |
| Chủ - Khách |
|---|
| Kaohsiung Sunny Bank (W)Naegohyang (W) |
| Naegohyang (W)Royal Thimphu College (W) |
| Naegohyang (W)Master 7 (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Asian w Cup | 31-08-25 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Asian w Cup | 28-08-25 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Asian w Cup | 25-08-25 | 11 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Institute of Sports & Physical Education FC Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MML W | 29-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| MML W | 16-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| MML W | 10-09-25 | 0 - 7 (0 - 5) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| MML W | 04-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 16 | - | - | - | - | - | ||||
| Asian w Cup | 31-08-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.40 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
| Asian w Cup | 28-08-25 | 8 - 0 (4 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Asian w Cup | 25-08-25 | 9 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MML W | 07-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| MML W | 02-05-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MML W | 22-04-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Naegohyang W |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Naegohyang W |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

