| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ISR Youth League-] Hapoel Tel Aviv U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 4 | 15 | 83.3% |
| [ISR Youth League-] Hapoel Haifa U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 21 | 4 | 16.7% |
| Hapoel Tel Aviv U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ISR U19 | 01-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ISR U19 | 18-05-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.66 | -0.26 | -0.23 | T | 0.93 | 1.00 | 0.77 | T | T |
| ISR U19 | 03-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ISR U19 | 15-04-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ISR U19 | 29-10-22 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ISR U19 | 21-01-17 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.63 | -0.28 | -0.24 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
| ISR U19 | 10-09-16 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 03-05-16 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | H | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | X |
| ISR U19 | 19-04-16 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | T | 0.85 | 0.50 | 0.91 | T | T |
Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Hapoel Tel Aviv U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ISR U19 | 06-12-25 | 2 - 4 (1 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
| ISR U19 | 08-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ISR U19 | 01-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ISR U19 | 25-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ISR U19 | 20-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.35 | -0.28 | -0.52 | T | 0.78 | -0.5 | 0.92 | T | X |
| ISR U19 | 30-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.54 | -0.28 | -0.33 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
| ISR U19 | 20-09-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ISR U19 | 13-09-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ISR U19 | 23-08-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| ISR U19 | 17-05-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Hapoel Haifa U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ISR U19 | 06-12-25 | 3 - 3 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR U19 | 08-11-25 | 4 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR U19 | 01-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR U19 | 25-10-25 | 1 - 5 (0 - 3) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR U19 | 19-10-25 | 6 - 0 (4 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR U19 | 30-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR U19 | 27-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ISR U19 | 20-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR U19 | 13-09-25 | 5 - 1 (3 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ISR U19 | 23-08-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hapoel Tel Aviv U19 |
| Hapoel Tel Aviv U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||