

| [Shandong Qilu Football Super League-2] Taishan Urban Construction |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 4 | 0 | 1 | 21 | 4 | 12 | 2 | 80.0% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 1 | 9 | 2 | 100.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 5 | 50.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 23 | 3 | 16 | 83.3% |
| [Shandong Qilu Football Super League-12] Weifang Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 13 | 3 | 12 | 20.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 14 | 0.0% |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 9 | 3 | 9 | 33.3% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | 6 | 33.3% |
| Taishan Urban Construction |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Taishan Urban Construction |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SD S | 17-05-26 | 9 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 03-05-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 18-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CN MIT | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CN MIT | 01-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CN MIT | 22-01-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 23-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 02-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Weifang Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Weifang teamHeze Team |
| ZaozhuWeifang team |
| Weihai TeamWeifang team |
| Jinan Quansheng UnitedWeifang team |
| Weifang teamWeihai Naxianghai |
| Yantai BankWeifang team |
| Weifang teamRizhao Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SD S | 17-05-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 05-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 25-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 08-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 04-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 27-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Taishan Urban Construction |
| Taishan Urban Construction |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SD S | 19-06-2026 | Khách | Heze Team | 20 Ngày |
| SD S | 27-06-2026 | Chủ | Zaozhu | 28 Ngày |
| SD S | 04-07-2026 | Khách | Jinan Lianhongjitang | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SD S | 19-06-2026 | Chủ | Dezhou Team | 20 Ngày |
| SD S | 27-06-2026 | Khách | Rizhao Team | 28 Ngày |
| SD S | 04-07-2026 | Khách | Linyi Team | 35 Ngày |

