

| [ENG Conference South Division-11] Dover Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 7 | 7 | 6 | 32 | 28 | 28 | 11 | 35.0% |
| 10 | 3 | 4 | 3 | 19 | 15 | 13 | 15 | 30.0% |
| 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 13 | 15 | 5 | 40.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 8 | 33.3% |
| [ENG Conference South Division-21] Slough Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 5 | 3 | 11 | 25 | 39 | 18 | 21 | 26.3% |
| 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 20 | 13 | 17 | 40.0% |
| 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 19 | 5 | 23 | 11.1% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
| Dover Athletic |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dover AthleticSlough Town |
| Slough TownDover Athletic |
| Slough TownDover Athletic |
| Dover AthleticSlough Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 27-01-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.23 | -0.25 | -0.64 | T | -0.97 | -0.75 | 0.79 | T | X |
| ENG NLS | 12-08-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | T | 0.91 | 0.50 | 0.85 | T | T |
| ENG NLS | 04-02-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 10 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | H | 0.81 | 0.25 | -0.99 | T | X |
| ENG NLS | 15-10-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | T | 0.76 | 0.25 | -0.94 | T | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Dover Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 15-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG NLS | 08-11-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.36 | T | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | T |
| ENG NLS | 04-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | H | 0.86 | 1 | 0.84 | T | X |
| ENG NLS | 28-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | B | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | X |
| ENG NLS | 25-10-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.71 | -0.25 | -0.19 | B | 0.73 | 1 | 0.97 | B | T |
| ENG NLS | 21-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.27 | -0.28 | -0.60 | H | 0.82 | -0.75 | 0.88 | B | T |
| ENG NLS | 18-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | H | 0.80 | 0 | 0.90 | H | X |
| ENG NLS | 11-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | H | 0.80 | 0 | 0.90 | H | X |
| ENG NLS | 04-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | T |
| ENG NLS | 27-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%
| Slough Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 18-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.40 | -0.29 | -0.46 | 0.97 | 0 | 0.73 | X | ||
| ENG FAT | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG NLS | 08-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.67 | -0.26 | -0.23 | 0.91 | 1 | 0.79 | X | ||
| ENG NLS | 04-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.44 | -0.30 | -0.40 | 0.76 | 0 | 0.94 | T | ||
| ENG FAC | 01-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.29 | -0.26 | -0.55 | 1.00 | -0.5 | 0.82 | H | ||
| ENG NLS | 25-10-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | 0.96 | -0.5 | 0.74 | T | ||
| ENG NLS | 21-10-25 | 5 - 1 (3 - 1) | 8 - 2 | -0.69 | -0.25 | -0.20 | 0.78 | 1 | 0.92 | T | ||
| ENG NLS | 18-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 10 | -0.53 | -0.31 | -0.32 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
| ENG FAC | 11-10-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 3 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | 0.83 | 0.25 | 0.93 | T | ||
| ENG NLS | 04-10-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.40 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%
| Dover Athletic |
| Dover Athletic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | 06-12-2025 | Khách | Chesham United | 7 Ngày |
| ENG NLS | 20-12-2025 | Chủ | Eastbourne Borough | 21 Ngày |
| ENG NLS | 26-12-2025 | Khách | Maidstone United | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | 30-11-2025 | Khách | Chelmsford City | 1 Ngày |
| ENG NLS | 06-12-2025 | Khách | Dagenham Redbridge | 7 Ngày |
| ENG FAC | 08-12-2025 | Chủ | Macclesfield Town | 9 Ngày |

