

| [FRA National 3-] Thaon |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 10 | 50.0% |
| [FRA National 3-] Pontarlier |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 6 | 9 | 33.3% |
| Thaon |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Thaon |
| Chủ - Khách |
|---|
| ColmarThaon |
| ThaonStrasbourg |
| ThaonAmiens |
| US Trailor LunevilleThaon |
| Sarre UnionThaon |
| Thionville FCThaon |
| FC Metropole TroyenneThaon |
| ThaonSarre Union |
| ThaonAmiens |
| SchweighouseThaon |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRA D5 | 22-02-25 | 5 - 2 (4 - 2) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| FRAC | 15-01-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 6 - 3 | -0.05 | -0.11 | -0.94 | H | 1.00 | -2.5 | 0.82 | B | T |
| FRAC | 21-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| FRAC | 01-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FRAC | 16-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| FRA D5 | 17-02-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| FRA D5 | 06-01-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| FRA D5 | 16-12-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| FRAC | 09-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| FRAC | 19-11-23 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Pontarlier |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRA D5 | 23-02-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D5 | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D5 | 13-01-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FRAC | 07-01-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| FRAC | 09-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRAC | 18-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRAC | 07-02-21 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 25-05-19 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 18-05-19 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA D4 | 11-05-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Thaon |
| Thaon |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||