

| [CWL 1-5] Shandong Jinghua(w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 14 | 3 | 9 | 54 | 38 | 45 | 5 | 53.8% |
| 13 | 7 | 1 | 5 | 31 | 25 | 22 | 5 | 53.8% |
| 13 | 7 | 2 | 4 | 23 | 13 | 23 | 6 | 53.8% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 12 | 66.7% |
| [CWL 1-1] Guangxi Pingguo Beinong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 22 | 2 | 2 | 79 | 16 | 68 | 1 | 84.6% |
| 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 8 | 32 | 1 | 71.4% |
| 12 | 12 | 0 | 0 | 45 | 8 | 36 | 1 | 100.0% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 25 | 1 | 18 | 100.0% |
| Shandong Jinghua(w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Shandong Jinghua(w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 06-08-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | -0.23 | -0.24 | -0.68 | B | 0.85 | -1 | 0.85 | B | T |
| CLW | 03-08-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 18-07-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 15-07-25 | 1 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 12-07-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 09-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 06-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 03-07-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 06-08-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 03-08-25 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 18-07-25 | 0 - 4 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 15-07-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 12-07-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 09-07-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 06-07-25 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 28-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 25-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 22-10-24 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shandong Jinghua(w) |
| Shandong Jinghua(w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

