

| [ENG Conference North Division-3] Merthyr Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 13 | 1 | 6 | 49 | 36 | 40 | 3 | 65.0% |
| 10 | 6 | 0 | 4 | 22 | 17 | 18 | 3 | 60.0% |
| 10 | 7 | 1 | 2 | 27 | 19 | 22 | 2 | 70.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | 9 | 50.0% |
| [ENG Conference North Division-7] Radcliffe Borough |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 9 | 3 | 6 | 37 | 25 | 30 | 7 | 50.0% |
| 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 10 | 18 | 5 | 55.6% |
| 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 15 | 12 | 10 | 44.4% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 50.0% |
| Merthyr Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Merthyr Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CN | 06-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | T | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | X |
| ENG CN | 02-09-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 3 - 10 | -0.71 | -0.24 | -0.19 | T | 0.96 | 1.25 | 0.74 | T | T |
| ENG CN | 30-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 6 | -0.63 | -0.27 | -0.24 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
| ENG CN | 25-08-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | T |
| ENG CN | 23-08-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 6 | -0.55 | -0.31 | -0.30 | T | 0.83 | 0.5 | 0.87 | T | T |
| ENG CN | 19-08-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.44 | -0.32 | -0.39 | B | 0.74 | 0 | 0.96 | B | T |
| ENG CN | 16-08-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 0 | -0.52 | -0.30 | -0.33 | T | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | T |
| ENG CN | 09-08-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | T | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | X |
| INT CF | 02-08-25 | 3 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 02-08-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%
| Radcliffe Borough |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG CN | 06-09-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 6 - 3 | -0.52 | -0.30 | -0.33 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | ||
| ENG CN | 02-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
| ENG CN | 30-08-25 | 1 - 5 (1 - 1) | 2 - 9 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
| ENG CN | 25-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | 0.78 | 0 | 0.92 | X | ||
| ENG CN | 23-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.36 | -0.32 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
| ENG CN | 19-08-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | 0.86 | 0.5 | 0.84 | T | ||
| ENG CN | 16-08-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | 0.96 | 0 | 0.74 | X | ||
| ENG CN | 09-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 8 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
| INT CF | 26-07-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%
| Merthyr Town |
| Merthyr Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CN | 04-10-2025 | Khách | Chester FC | 14 Ngày |
| ENG CN | 11-10-2025 | Chủ | South Shields | 21 Ngày |
| ENG CN | 18-10-2025 | Khách | Spennymoor Town | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CN | 04-10-2025 | Chủ | Alfreton Town | 14 Ngày |
| ENG CN | 11-10-2025 | Khách | Kidderminster Harriers | 21 Ngày |
| ENG CN | 18-10-2025 | Chủ | Bedford Town | 28 Ngày |

