

| [BF Division 1-3] US Forces Armees |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 7 | 4 | 4 | 14 | 8 | 25 | 3 | 46.7% |
| 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 3 | 15 | 3 | 50.0% |
| 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 5 | 10 | 6 | 42.9% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 3 | 13 | 66.7% |
| [BF Division 1-15] Vitesse Delft |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 2 | 5 | 8 | 8 | 16 | 11 | 15 | 13.3% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16 | 16.7% |
| 9 | 1 | 3 | 5 | 3 | 8 | 6 | 14 | 11.1% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 5 | 2 | 0.0% |
| US Forces Armees |
| Chủ - Khách |
|---|
| US Forces ArmeesVitesse Delft |
| US Forces ArmeesVitesse Delft |
| Vitesse DelftUS Forces Armees |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 18-02-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BFL | 26-09-21 | 3 - 3 (2 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BFL | 25-09-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| US Forces Armees |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 12-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 13 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 03-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 29-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 24-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 19-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 14-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 09-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 05-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Vitesse Delft |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 18-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 11-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 05-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 16-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 02-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 16-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| US Forces Armees |
| US Forces Armees |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BFL | 26-01-2026 | Khách | Vitesse Delft | 31 Ngày |
| BFL | 01-02-2026 | Chủ | AS Douanes Ouagadougou | 37 Ngày |
| BFL | 07-02-2026 | Khách | ASF Bobo Dioulasso | 43 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BFL | 26-01-2026 | Chủ | US Forces Armees | 31 Ngày |
| BFL | 31-01-2026 | Khách | Majestic FC | 36 Ngày |
| BFL | 06-02-2026 | Chủ | RC Kadiogo | 42 Ngày |

