

| [Yunnan League-4] Honghe Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 12 | 4 | 66.7% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 5 | 66.7% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 3 | 66.7% |
| 6 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 80.0% |
| [Yunnan League-9] Diqing Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 8 | 9 | 33.3% |
| 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 3 | 10 | 33.3% |
| 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 33.3% |
| 6 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 40.0% |
| Honghe Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Honghe Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Zhaotong TeamHonghe Team |
| Honghe TeamBaoshan Team |
| Yuxi TeamHonghe Team |
| Honghe TeamDali Team |
| Dehong TeamHonghe Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 07-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 24-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 03-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 20-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Diqing Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Diqing TeamChuxiong Team |
| Nujiang TeamDiqing Team |
| Diqing TeamKunming Team |
| Xishuangbanna TeamDiqing Team |
| Diqing TeamQujing Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 24-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 02-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 27-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Honghe Team |
| Honghe Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 08-03-2026 | Khách | Lincang Team | 7 Ngày |
| YNCL | 22-03-2026 | Chủ | Wenshan Team | 21 Ngày |
| YNCL | 28-03-2026 | Khách | PuEr Team | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 08-03-2026 | Chủ | Dehong Team | 7 Ngày |
| YNCL | 22-03-2026 | Khách | Dali Team | 21 Ngày |
| YNCL | 28-03-2026 | Chủ | Yuxi Team | 27 Ngày |

