

| [IRE Leinster Senior League-] Inchicore Athletic FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | 12 | 66.7% |
| [IRE Leinster Senior League-] Kilbarrack United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 12 | 66.7% |
| Inchicore Athletic FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Kilbarrack UnitedInchicore Athletic FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ire LSL | 23-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.76 | -0.22 | -0.18 | B | 0.75 | -0.80 | 0.95 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Inchicore Athletic FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ire LSL | 13-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.28 | -0.27 | -0.60 | T | 0.83 | -0.75 | 0.87 | T | H |
| Ire LSL | 30-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Ire LSL | 23-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.76 | -0.22 | -0.18 | B | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | X |
| Ire LSL | 16-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.32 | -0.28 | -0.55 | T | 0.87 | -0.5 | 0.83 | T | H |
| Ire LSL | 11-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.24 | -0.25 | -0.66 | T | 0.79 | -1 | 0.91 | T | X |
| Ire LSL | 05-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.38 | -0.28 | -0.48 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | H |
| Ire LSL | 23-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.45 | -0.27 | -0.43 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | X |
| Ire LSL | 24-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.78 | -0.22 | -0.16 | B | 0.90 | 1.5 | 0.80 | B | T |
| Ire LSL | 17-10-25 | 1 - 4 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.29 | -0.27 | -0.58 | B | 0.77 | -0.75 | 0.93 | B | T |
| Ire LSL | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.37 | -0.29 | -0.50 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
| Kilbarrack United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ire LSL | 13-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Ire LSL | 23-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.76 | -0.22 | -0.18 | B | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | X |
| Ire LSL | 16-01-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 0 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
| Ire LSL | 05-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.63 | -0.27 | -0.24 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
| Ire LSL | 21-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.45 | -0.29 | -0.40 | 0.74 | 0 | 0.96 | X | ||
| Ire LSL | 24-10-25 | 2 - 4 (2 - 1) | 0 - 6 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | 0.80 | 1 | 0.90 | T | ||
| Ire LSL | 17-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | H | ||
| Ire LSL | 12-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 6 | -0.18 | -0.27 | -0.70 | 0.90 | -1 | 0.80 | X | ||
| Ire LSL | 26-09-25 | 4 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | ||
| Ire LSL | 12-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.71 | -0.23 | -0.21 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Inchicore Athletic FC |
| Inchicore Athletic FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||