

| [CHN FA Cup-] Shanghai Second |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 15 | 6 | 33.3% |
| [CHN FA Cup-] Guangdong Mingtu |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16.7% |
| Shanghai Second |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Shanghai Second |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 04-04-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| CHA D2 | 22-03-26 | 1 - 6 (1 - 4) | 2 - 5 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | B | 0.97 | 0 | 0.73 | B | T |
| CFC | 13-03-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 26-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 18-10-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 12-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 04-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 25-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 20-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 06-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Guangdong Mingtu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 10-04-26 | 3 - 3 (2 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 04-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 25-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 18-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
| CHA D2 | 04-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
| CHA D2 | 27-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
| CHA D2 | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
| CHA D2 | 14-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 8 | -0.54 | -0.31 | -0.30 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
| CHA D2 | 31-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 10 | -0.34 | -0.32 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 17%
| Shanghai Second |
| Shanghai Second |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 24-04-2026 | Chủ | Dalian Kewei | 6 Ngày |
| CHA D2 | 29-04-2026 | Khách | Shandong Taishan B | 11 Ngày |
| CHA D2 | 04-05-2026 | Chủ | Lanzhou Longyuan Athletics | 16 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 25-04-2026 | Khách | Shenzhen 2028 | 7 Ngày |
| CHA D2 | 30-04-2026 | Chủ | Jiangxi Liansheng FC | 12 Ngày |
| CHA D2 | 04-05-2026 | Khách | Chengdu Rongcheng B | 16 Ngày |