

| [CHN FA Cup-1] Xiamen Chengyi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 1 | 66.7% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 | 100.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 | 50.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
| [CHN FA Cup-] Shenzhen 2028 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Xiamen Chengyi |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Xiamen Chengyi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 14-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 24-01-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 22-01-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 20-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CFC | 19-01-26 | 5 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 16-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shenzhen 2028 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 04-11-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.07 | -0.12 | -0.95 | 0.94 | -2.5 | 0.76 | X | ||
| CHA CSL | 29-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.70 | 3.75 | 1.00 | X | ||
| CHA CSL | 23-10-23 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.99 | -0.11 | -0.06 | 0.75 | 3 | 0.95 | H | ||
| CHA CSL | 29-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.10 | -0.15 | -0.88 | 0.79 | -2.25 | 0.97 | X | ||
| CHA CSL | 24-09-23 | 0 - 5 (0 - 3) | 1 - 9 | -0.09 | -0.15 | -0.92 | 0.96 | -2.25 | 0.80 | T | ||
| CHA CSL | 16-09-23 | 5 - 1 (2 - 0) | 12 - 0 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | ||
| CHA CSL | 25-08-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | 0.85 | -2 | 0.75 | X | ||
| CHA CSL | 19-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.22 | -0.27 | -0.71 | 0.85 | -1 | 0.75 | X | ||
| CHA CSL | 13-08-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.81 | -0.21 | -0.14 | 0.83 | 1.5 | 0.87 | H | ||
| CHA CSL | 09-08-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | -0.91 | -0.16 | -0.09 | 0.77 | 2 | 0.99 | H | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 29%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

