| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [LUX National Division-1] FC Differdange 03 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 10 | 3 | 0 | 29 | 9 | 33 | 1 | 76.9% |
| 8 | 5 | 3 | 0 | 18 | 7 | 18 | 2 | 62.5% |
| 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 2 | 15 | 1 | 100.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 83.3% |
| [LUX National Division-15] CS Petange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 2 | 4 | 7 | 12 | 24 | 10 | 15 | 15.4% |
| 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | 8 | 11 | 28.6% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 16 | 0.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 8 | 33.3% |
| FC Differdange 03 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX Cup | 23-04-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 08-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 28-04-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 2 - 13 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 12-11-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 19-02-23 | 4 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 21-08-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 01-05-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 28-11-21 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 18-07-21 | 4 - 0 (2 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Differdange 03 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 19-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 05-10-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 01-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 28-09-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX Cup | 19-09-25 | 9 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 14-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 03-09-25 | 1 - 4 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 31-08-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA ECL | 28-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.46 | -0.29 | -0.35 | B | 0.96 | 0.25 | 0.86 | B | X |
| UEFA ECL | 21-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.56 | -0.31 | -0.24 | B | 0.79 | 0.5 | -0.97 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
| CS Petange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 19-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 05-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 01-10-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 28-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 20-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 13-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 31-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 24-08-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 16-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 10-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Differdange 03 |
| FC Differdange 03 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX Cup | 09-11-2025 | Chủ | CS Petange | 7 Ngày |
| LUX D1 | 23-11-2025 | Khách | UNA Strassen | 21 Ngày |
| LUX D1 | 30-11-2025 | Chủ | Progres Niedercorn | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX Cup | 09-11-2025 | Khách | FC Differdange 03 | 7 Ngày |
| LUX D1 | 23-11-2025 | Chủ | Jeunesse Esch | 21 Ngày |
| LUX D1 | 30-11-2025 | Khách | F91 Dudelange | 28 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

