

| [SCO Women's Premier League-6] Montrose LFC Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 40 | 15 | 6 | 28.6% |
| 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 20 | 5 | 8 | 14.3% |
| 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 20 | 10 | 6 | 42.9% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 11 | 7 | 16.7% |
| [SCO Women's Premier League-3] Hearts Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 10 | 1 | 3 | 45 | 15 | 31 | 3 | 71.4% |
| 7 | 5 | 0 | 2 | 24 | 6 | 15 | 3 | 71.4% |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 21 | 9 | 16 | 3 | 71.4% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 8 | 12 | 66.7% |
| Montrose LFC Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hearts (W)Montrose LFC (W) |
| Hearts (W)Montrose LFC (W) |
| Hearts (W)Montrose LFC (W) |
| Montrose LFC (W)Hearts (W) |
| Hearts (W)Montrose LFC (W) |
| Montrose LFC (W)Hearts (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO WPL | 12-10-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SWPL C(W) | 05-10-25 | 7 - 0 (4 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO WPL | 19-01-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 20 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO WPL | 20-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO WPL | 18-02-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO WPL | 08-10-23 | 3 - 3 (0 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Montrose LFC Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO WPL | 21-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO WPL | 14-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.06 | -0.11 | -0.99 | H | 0.75 | -3.25 | 0.95 | B | X |
| Sco WC | 07-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO WPL | 23-11-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO WPL | 16-11-25 | 1 - 6 (0 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO WPL | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO WPL | 19-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO WPL | 12-10-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWPL C(W) | 05-10-25 | 7 - 0 (4 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO WPL | 28-09-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Hearts Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO WPL | 21-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | X | ||
| SCO WPL | 14-12-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 23-11-25 | 8 - 1 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 16-11-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | ||
| Sco WC | 09-11-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 02-11-25 | 3 - 2 (3 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 19-10-25 | 1 - 5 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 12-10-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWPL C(W) | 05-10-25 | 7 - 0 (4 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO WPL | 28-09-25 | 0 - 5 (0 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 50%
| Montrose LFC Women |
| Montrose LFC Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO WPL | 25-01-2026 | Khách | Celtic (W) | 7 Ngày |
| SCO WPL | 08-02-2026 | Chủ | Partick Thistle (W) | 21 Ngày |
| SCO WPL | 22-02-2026 | Khách | Glasgow Rangers (W) | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO WPL | 25-01-2026 | Chủ | Partick Thistle (W) | 7 Ngày |
| SCO WPL | 08-02-2026 | Chủ | Aberdeen (W) | 21 Ngày |
| SCO WPL | 22-02-2026 | Khách | Celtic (W) | 35 Ngày |

