

| [WAL Cymru Championship-10] Brickfield Rangers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 7 | 4 | 11 | 26 | 37 | 25 | 10 | 31.8% |
| 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 8 | 17 | 10 | 50.0% |
| 12 | 2 | 2 | 8 | 7 | 29 | 8 | 11 | 16.7% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 11 | 50.0% |
| [WAL Cymru Championship-6] Guilsfield |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 10 | 3 | 8 | 35 | 32 | 33 | 6 | 47.6% |
| 11 | 7 | 0 | 4 | 22 | 16 | 21 | 6 | 63.6% |
| 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 16 | 12 | 7 | 30.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 11 | 50.0% |
| Brickfield Rangers |
| Chủ - Khách |
|---|
| GuilsfieldBrickfield Rangers |
| GuilsfieldBrickfield Rangers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 27-09-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| WALC | 01-11-23 | 7 - 2 (3 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Brickfield Rangers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 27-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.43 | -0.27 | -0.45 | H | 0.90 | 0 | 0.80 | H | X |
| WAL FAWC | 20-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 21-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 08-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 01-11-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| WALC | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 10-10-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | B | 0.84 | 1.75 | 0.86 | B | T |
| WAL FAWC | 27-09-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| WALC | 20-09-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Guilsfield |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 27-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | 0.79 | 1.25 | 0.91 | X | ||
| WAL FAWC | 29-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 08-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 01-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| WALC | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 11-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 27-09-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 12-09-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Brickfield Rangers |
| Brickfield Rangers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 10-01-2026 | Chủ | Rhyl FC | 7 Ngày |
| WAL FAWC | 24-01-2026 | Khách | Penrhyncoch | 21 Ngày |
| WAL FAWC | 31-01-2026 | Khách | Mold Alexandra | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 10-01-2026 | Chủ | Caersws | 7 Ngày |
| WAL FAWC | 24-01-2026 | Chủ | Ruthin Town FC | 21 Ngày |
| WAL FAWC | 31-01-2026 | Chủ | Buckley Town | 28 Ngày |

