| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BEL First Amateur Division-9] zelzate |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 6 | 3 | 8 | 32 | 32 | 21 | 9 | 35.3% |
| 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 17 | 8 | 12 | 25.0% |
| 9 | 4 | 1 | 4 | 20 | 15 | 13 | 7 | 44.4% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | 7 | 33.3% |
| [BEL First Amateur Division-1] Kermt Hasselt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 11 | 2 | 3 | 50 | 15 | 35 | 1 | 68.8% |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 26 | 8 | 19 | 1 | 66.7% |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 24 | 7 | 16 | 1 | 71.4% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 5 | 10 | 50.0% |
| zelzate |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| zelzate |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 06-08-25 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 03-08-25 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 31-07-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 26-07-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-06-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-06-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BSA D | 17-05-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BSA D | 11-05-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BSA D | 13-04-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| BSA D | 22-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kermt Hasselt |
| Chủ - Khách |
|---|
| HasseltTubize |
| KSK HeistHasselt |
| HasseltBeerschot Wilrijk |
| HasseltSint-Truidense |
| Belisia BilzenHasselt |
| HasseltMerelbeke |
| HasseltThes Sport |
| Leuven BHasselt |
| HasseltHoogstraten VV |
| NinoveHasselt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-08-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 02-08-25 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 05-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.28 | -0.27 | -0.60 | 0.84 | -0.75 | 0.86 | X | ||
| INT CF | 28-06-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.19 | -0.22 | -0.72 | 0.90 | -1.25 | 0.86 | X | ||
| BEL FAD | 27-04-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 12-04-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 13 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 05-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 30-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 22-03-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.76 | -0.21 | -0.14 | 1.00 | 1.5 | 0.82 | T | ||
| BEL FAD | 15-03-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| zelzate |
| zelzate |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BEL FAD | 14-09-2025 | Chủ | Dessel Sport | 8 Ngày |
| BEL FAD | 21-09-2025 | Khách | Leuven B | 15 Ngày |
| BEL FAD | 28-09-2025 | Chủ | Diegem Sport | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BEL FAD | 13-09-2025 | Chủ | Diegem Sport | 7 Ngày |
| BEL FAD | 21-09-2025 | Khách | Belisia Bilzen | 15 Ngày |
| BEL FAD | 27-09-2025 | Chủ | Thes Sport | 21 Ngày |

