So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0
0.75
0.70
2.25
1.00
2.52
3.20
2.27
Live
0.99
0
0.71
0.90
2.25
0.80
2.62
3.05
2.26
Run
0.02
-0.25
-0.20
-0.22
0.5
0.02
15.00
1.02
14.00
BET365Sớm
0.95
0
0.85
0.85
2.25
0.95
2.50
3.20
2.50
Live
-0.98
0
0.77
1.00
2.25
0.80
2.70
3.10
2.37
Run
-0.83
0
0.65
-0.10
0.5
0.05
21.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
1.00
0
0.74
0.82
2.5
0.92
2.53
3.05
2.53
Live
0.96
0
0.84
-0.95
2.25
0.75
2.68
2.92
2.47
Run
0.98
0
0.86
-0.12
0.5
0.02
9.80
1.13
7.50
188betSớm
0.96
0
0.76
0.82
2.25
0.90
2.55
3.15
2.29
Live
-0.97
0
0.69
0.91
2.25
0.81
2.62
3.05
2.26
Run
0.02
-0.25
-0.18
-0.21
0.5
0.03
15.00
1.01
14.50
SbobetSớm
0.87
0
0.91
0.88
2.25
0.90
2.40
2.87
2.45
Live
0.96
0
0.84
0.97
2.25
0.83
2.56
2.89
2.41
Run
-0.94
0
0.74
-0.18
0.5
0.04
12.00
1.03
10.50

Bên nào sẽ thắng?

Mynavi Sendai Ladies
ChủHòaKhách
RB Omiya Ardija Ventus
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Mynavi Sendai LadiesSo Sánh Sức MạnhRB Omiya Ardija Ventus
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-4] Mynavi Sendai Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14662151024442.9%
73407413542.9%
73228611442.9%
6510821683.3%
[JWEL-7] RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14374171916721.4%
7052795100.0%
7322101011542.9%
63301161250.0%

Thành tích đối đầu

Mynavi Sendai Ladies            
Chủ - Khách
RB Omiya Ardija (W)Vegalta Sendai (W)
RB Omiya Ardija (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)RB Omiya Ardija (W)
Vegalta Sendai (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)RB Omiya Ardija (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL21-09-251 - 1
(0 - 1)
10 - 5-0.49-0.31-0.32H0.790.25-0.97TX
JWL30-03-253 - 1
(1 - 0)
8 - 4-0.45-0.33-0.34B0.950.250.87BT
JWL05-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.36-0.33-0.43H-0.930.000.75HX
JWL03-05-240 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.46-0.31-0.35H0.920.250.90TX
JWL09-12-231 - 2
(1 - 0)
7 - 8-0.40-0.33-0.38B0.930.000.83BT
JWL10-06-231 - 1
(0 - 0)
10 - 4-0.58-0.30-0.23H0.950.750.81TH
JWL26-11-220 - 4
(0 - 3)
6 - 1-0.74-0.22-0.15B0.85-0.800.91BT
WJLC24-09-221 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.57-0.28-0.30T0.750.500.95TX
JWL30-04-220 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.51-0.33-0.32T0.730.250.97TX
JWL26-09-210 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.54-0.31-0.30H0.850.500.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Mynavi Sendai Ladies            
Chủ - Khách
Vegalta Sendai (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
Vegalta Sendai (W)Albirex Niigata (W)
Vegalta Sendai (W)Ehime FC (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)Albirex Niigata (W)
Nagano Parceiro (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)NTV Beleza (W)
INAC (W)Vegalta Sendai (W)
AS Elfen Sayama (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)Nojima Stella (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WJLC30-11-251 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.63-0.27-0.25T0.800.750.90TX
JW Cup22-11-250 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.37-0.31-0.44H0.71-0.250.99BX
JW Cup15-11-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4---T--
JWL08-11-250 - 2
(0 - 0)
2 - 4-0.60-0.29-0.23T0.880.750.82TX
JWL03-11-252 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.37-0.32-0.46T0.76-0.250.94TT
WJLC27-10-251 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.19-0.29-0.65T-0.96-0.750.78TT
JWL18-10-252 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.11-0.19-0.83T0.80-1.750.90BT
JWL13-10-252 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.79-0.21-0.12B0.901.50.80BX
JWL04-10-251 - 3
(0 - 0)
0 - 3-0.38-0.32-0.44T1.0000.70TT
JWL27-09-250 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.38-0.30-0.47H0.75-0.250.95BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
RB Omiya Ardija (W)INAC (W)
RB Omiya Ardija (W)Diosa Izumo (W)
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
RB Omiya Ardija (W)AS Elfen Sayama (W)
Nojima Stella (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)NTV Beleza (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)RB Omiya Ardija (W)
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Vegalta Sendai (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WJLC30-11-252 - 2
(0 - 0)
1 - 3-0.25-0.27-0.630.90-0.750.80T
JW Cup15-11-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1-----
JWL09-11-251 - 2
(0 - 2)
2 - 9-0.29-0.30-0.530.82-0.50.88T
JWL03-11-252 - 2
(2 - 2)
9 - 8-0.27-0.33-0.550.89-0.50.81T
WJLC25-10-253 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.57-0.29-0.290.950.750.75T
JWL18-10-251 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.48-0.31-0.340.850.250.85T
JWL11-10-252 - 2
(1 - 2)
3 - 3-0.10-0.19-0.850.85-1.750.85T
JWL05-10-252 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.42-0.32-0.380.7800.98T
JWL28-09-252 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.88-0.18-0.090.741.750.96X
JWL21-09-251 - 1
(0 - 1)
10 - 5-0.49-0.31-0.32H0.790.25-0.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 78%

Mynavi Sendai LadiesSo sánh số liệuRB Omiya Ardija Ventus
  • 13Tổng số ghi bàn15
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.5
  • 6Tổng số mất bàn13
  • 0.6Trung bình mất bàn1.3
  • 70.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Mynavi Sendai Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem10XemXem0XemXem2XemXem83.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
6XemXem6XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
Mynavi Sendai Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem7XemXem2XemXem3XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem8XemXem61.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem583.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Mynavi Sendai LadiesThời gian ghi bànRB Omiya Ardija Ventus
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    5
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    4
    4
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    7
    Bàn thắng H1
    10
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Mynavi Sendai LadiesChi tiết về HT/FTRB Omiya Ardija Ventus
  • 2
    2
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    0
    H/T
    4
    3
    H/H
    0
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    3
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Mynavi Sendai LadiesSố bàn thắng trong H1&H2RB Omiya Ardija Ventus
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    5
    7
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mynavi Sendai Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
RB Omiya Ardija Ventus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 42.9%Thắng21.4% [3]
  • [6] 42.9%Hòa50.0% [3]
  • [2] 14.3%Bại28.6% [4]
  • Chủ/Khách
  • [3] 21.4%Thắng21.4% [3]
  • [4] 28.6%Hòa14.3% [2]
  • [0] 0.0%Bại14.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.07 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.29 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    1.21
  • TB mất điểm
    1.36
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.64
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [4] 44.44%Hòa45.45% [5]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Mynavi Sendai Ladies VS RB Omiya Ardija Ventus ngày 20-12-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.