| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-12] Deveronvale |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 7 | 4 | 10 | 31 | 53 | 25 | 12 | 33.3% |
| 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 27 | 14 | 11 | 36.4% |
| 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 26 | 11 | 11 | 30.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 21 | 4 | 16.7% |
| [SCO Highland League-17] Lossiemouth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 3 | 3 | 15 | 12 | 43 | 12 | 17 | 14.3% |
| 12 | 2 | 2 | 8 | 7 | 20 | 8 | 16 | 16.7% |
| 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 23 | 4 | 17 | 11.1% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 16 | 3 | 16.7% |
| Deveronvale |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 09-08-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 22-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 19-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 23-03-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 18-11-23 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 19-11-22 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 30-07-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-02-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 23-10-21 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 19-10-19 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Deveronvale |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 06-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 29-11-25 | 1 - 6 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 22-11-25 | 6 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 19-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SRC | 07-11-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 31-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 25-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 11-10-25 | 2 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 27-09-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lossiemouth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 19-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 15-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 08-11-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 01-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 27-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-09-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Deveronvale |
| Deveronvale |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 03-01-2026 | Chủ | Strathspey Thistle | 14 Ngày |
| SCO HL | 10-01-2026 | Khách | Brechin City | 21 Ngày |
| SCO HL | 17-01-2026 | Chủ | Banks o Dee | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 27-12-2025 | Chủ | Clachnacuddin | 7 Ngày |
| SCO HL | 30-12-2025 | Khách | Banks o Dee | 10 Ngày |
| SCO HL | 03-01-2026 | Khách | Formartine United | 14 Ngày |

