So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
1.5
0.80
0.83
2.5
0.87
1.27
4.70
8.30
Live
0.92
1.5
0.90
0.70
2.5
-0.90
1.28
4.80
7.70
Run
-0.24
0.25
0.06
-0.22
2.5
0.02
1.01
13.00
17.00
BET365Sớm
1.00
1.25
0.80
0.98
2.5
0.83
1.42
3.90
6.50
Live
0.87
1.5
0.92
0.90
2.75
0.90
1.33
4.75
8.50
Run
0.37
0
-0.50
-0.22
2.5
0.15
1.01
51.00
101.00
Mansion88Sớm
0.98
1.25
0.78
1.00
2.5
0.76
1.26
4.75
9.50
Live
0.94
1.5
0.86
0.74
2.5
-0.94
1.27
4.80
7.70
Run
0.25
0
-0.41
-0.49
2.5
0.35
1.01
8.20
100.00
188betSớm
0.91
1.5
0.81
0.84
2.5
0.88
1.27
4.70
8.30
Live
0.93
1.5
0.91
0.71
2.5
-0.89
1.27
4.85
7.80
Run
-0.23
0.25
0.07
-0.26
2.5
0.08
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
0.83
1.5
0.95
0.78
2.5
1.00
1.22
4.50
7.40
Live
0.89
1.5
0.91
0.72
2.5
-0.93
1.26
4.56
7.20
Run
0.35
0
-0.55
-0.15
2.5
0.01
1.08
6.20
16.00

Bên nào sẽ thắng?

INAC Kobe Leonessa
ChủHòaKhách
Mynavi Sendai Ladies
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
INAC Kobe LeonessaSo Sánh Sức MạnhMynavi Sendai Ladies
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 8T 2H 0B
    0T 2H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-1] INAC Kobe Leonessa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
13111132634184.6%
651017216183.3%
760115418185.7%
65101421683.3%
[JWEL-4] Mynavi Sendai Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
13652151023446.2%
63307412550.0%
73228611442.9%
6330841250.0%

Thành tích đối đầu

INAC Kobe Leonessa            
Chủ - Khách
INAC (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)INAC (W)
INAC (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)INAC (W)
INAC (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)INAC (W)
INAC (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)INAC (W)
INAC (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)INAC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL11-05-256 - 0
(3 - 0)
9 - 2-0.93-0.13-0.06T0.81-0.44-0.99TT
JWL29-09-240 - 1
(0 - 0)
0 - 4-0.11-0.21-0.80T0.89-1.500.93BX
JWL28-04-244 - 1
(2 - 0)
0 - 2---T---
JWL18-11-230 - 3
(0 - 2)
5 - 1-0.21-0.27-0.64T-0.98-0.750.80TT
JWL29-04-233 - 0
(2 - 0)
5 - 4---T---
JWL05-03-231 - 2
(0 - 1)
1 - 4---T---
JWL19-03-221 - 0
(0 - 0)
4 - 2---T---
JWL21-11-211 - 1
(1 - 0)
- ---H---
JPN WD111-10-203 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.53-0.30-0.29T0.870.500.95TT
JPN WD109-08-202 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.19-0.23-0.70H0.77-1.250.99BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

INAC Kobe Leonessa            
Chủ - Khách
JEF United Ichihara Chiba (W)INAC (W)
Nagano Parceiro (W)INAC (W)
INAC (W)Urawa Red Diamonds (W)
Nojima Stella (W)INAC (W)
INAC (W)Cerezo Osaka Sakai (W)
RB Omiya Ardija (W)INAC (W)
INAC (W)AS Elfen Sayama (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)INAC (W)
INAC (W)NTV Beleza (W)
Nojima Stella (W)INAC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL05-10-250 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.12-0.21-0.79T0.84-1.50.92BX
JWL27-09-250 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.13-0.23-0.79T0.74-1.50.96BX
JWL21-09-251 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.42-0.33-0.38H0.810-0.99HH
JWL15-09-251 - 5
(0 - 2)
4 - 5-0.10-0.20-0.82T0.97-1.50.85TT
JWL06-09-255 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.79-0.21-0.12T0.891.50.87TT
JWL30-08-250 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.12-0.23-0.76T0.98-1.250.84BX
JWL23-08-252 - 1
(1 - 1)
3 - 2-0.83-0.21-0.11T0.801.50.90TT
JWL17-08-252 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.25-0.32-0.54B0.92-0.50.84BT
JWL10-08-252 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.43-0.32-0.36T0.750-0.93TX
JWL17-05-251 - 3
(0 - 0)
4 - 9-0.11-0.25-0.76T0.98-1.250.84TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Mynavi Sendai Ladies            
Chủ - Khách
AS Elfen Sayama (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)Nojima Stella (W)
RB Omiya Ardija (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
Vegalta Sendai (W)Urawa Red Diamonds (W)
Albirex Niigata (W)Vegalta Sendai (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)Nagano Parceiro (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)Nagano Parceiro (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL04-10-251 - 3
(0 - 0)
0 - 3-0.38-0.32-0.441.0000.70T
JWL27-09-250 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.38-0.30-0.470.75-0.250.95X
JWL21-09-251 - 1
(0 - 1)
10 - 5-0.49-0.31-0.320.790.25-0.97X
JWL14-09-251 - 1
(1 - 1)
2 - 1-0.28-0.31-0.520.88-0.50.88X
JWL06-09-252 - 1
(2 - 0)
0 - 5-0.07-0.16-0.890.88-20.88T
JWL31-08-250 - 1
(0 - 0)
- -----
JWL23-08-252 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.49-0.34-0.330.820.250.88T
JWL16-08-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.30-0.31-0.520.88-0.50.94X
JWL09-08-250 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.70-0.24-0.180.781-0.96X
JWL17-05-252 - 2
(0 - 1)
2 - 5-0.25-0.29-0.580.90-0.750.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

INAC Kobe LeonessaSo sánh số liệuMynavi Sendai Ladies
  • 22Tổng số ghi bàn11
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.1
  • 6Tổng số mất bàn8
  • 0.6Trung bình mất bàn0.8
  • 80.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa60.0%
  • 10.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

INAC Kobe Leonessa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Mynavi Sendai Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem7XemXem0XemXem1XemXem87.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
INAC Kobe Leonessa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Mynavi Sendai Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
632150.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

INAC Kobe LeonessaThời gian ghi bànMynavi Sendai Ladies
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    3
    0 Bàn
    5
    4
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    4
    4
    Bàn thắng H1
    7
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
INAC Kobe LeonessaChi tiết về HT/FTMynavi Sendai Ladies
  • 2
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    2
    H/T
    2
    4
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
INAC Kobe LeonessaSố bàn thắng trong H1&H2Mynavi Sendai Ladies
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    3
    5
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
INAC Kobe Leonessa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL18-10-2025KháchAlbirex Niigata (W)5 Ngày
JWL02-11-2025ChủNojima Stella (W)20 Ngày
JWL08-11-2025KháchUrawa Red Diamonds (W)26 Ngày
Mynavi Sendai Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL18-10-2025ChủNTV Beleza (W)5 Ngày
JWL02-11-2025ChủAlbirex Niigata (W)20 Ngày
JWL08-11-2025KháchHiroshima Sanfrecce (W)26 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 84.6%Thắng46.2% [6]
  • [1] 7.7%Hòa38.5% [6]
  • [1] 7.7%Bại15.4% [2]
  • Chủ/Khách
  • [5] 38.5%Thắng23.1% [3]
  • [1] 7.7%Hòa15.4% [2]
  • [0] 0.0%Bại15.4% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.46 
  • TB mất điểm
    0.46 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.31 
  • TB mất điểm
    0.15 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    0.77
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.31
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 10.00%Hòa33.33% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

INAC Kobe Leonessa VS Mynavi Sendai Ladies ngày 13-10-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.