

| [INT CF-] Chaika Peschanokopskoe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 15 | 1 | 0.0% |
| [INT CF-] FC Ozgn |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | 4 | 25.0% |
| Chaika Peschanokopskoe |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Chaika Peschanokopskoe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D1 | 29-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.32 | -0.34 | -0.46 | H | 0.94 | -0.25 | 0.88 | B | H |
| RUS D1 | 22-11-25 | 2 - 4 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.28 | -0.32 | -0.52 | B | 0.88 | -0.5 | 0.94 | B | T |
| RUS D1 | 16-11-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 9 - 6 | -0.65 | -0.29 | -0.18 | B | 0.78 | 0.75 | -0.96 | B | T |
| RUS D1 | 08-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.71 | -0.26 | -0.16 | B | 0.79 | 1 | -0.97 | H | X |
| RUS D1 | 03-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.22 | -0.29 | -0.61 | B | 0.90 | -0.75 | 0.86 | B | X |
| RUS D1 | 25-10-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.72 | -0.25 | -0.15 | B | -0.96 | 1.25 | 0.78 | T | T |
| RUS D1 | 20-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.18 | -0.24 | -0.70 | B | -0.96 | -1 | 0.78 | B | X |
| RUS Cup | 15-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 1 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | B | 0.80 | -0.5 | -0.98 | B | T |
| RUS D1 | 11-10-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 10 - 3 | -0.58 | -0.31 | -0.23 | T | 0.98 | 0.75 | 0.78 | T | T |
| RUS D1 | 04-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.19 | -0.29 | -0.65 | H | 1.00 | -0.75 | 0.76 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 56%
| FC Ozgn |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC OzgnGareji Sagarejo |
| Banik Ostrava BFC Ozgn |
| Chernomorets OdessaFC Ozgn |
| Kaisar KyzylordaFC Ozgn |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 19-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-02-25 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chaika Peschanokopskoe |
| FC Ozgn |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Chaika Peschanokopskoe |
| FC Ozgn |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||