

| [Urvalsdeild Women-4] Valur Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 10 | 50.0% |
| [Urvalsdeild Women-10] Njardvik Grindavik (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 10 | 10 | 50.0% |
| Valur Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Valur Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WLC | 09-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 14-02-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 05-02-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 12 - 1 | -0.79 | -0.20 | -0.16 | T | 0.77 | 1.5 | 0.93 | T | X |
| ICE WC | 27-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.58 | -0.26 | -0.31 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
| ICE WC | 22-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 10 | -0.07 | -0.10 | -0.98 | T | 0.86 | -3.25 | 0.84 | B | X |
| ICE WC | 16-01-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 13 - 0 | -0.83 | -0.16 | -0.14 | T | 0.85 | 2 | 0.91 | T | T |
| ICE WPR | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WPR | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 17 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE WPR | 06-10-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 5 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | B | 0.88 | 0.75 | 0.82 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
| Njardvik Grindavik (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WLC | 07-03-26 | 5 - 3 (2 - 0) | 13 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 03-03-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 25-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 21-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 14-02-26 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 04-09-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 10 - 7 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | ||
| ICE LD1 | 30-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 21-08-25 | 8 - 0 (5 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 14-08-25 | 1 - 4 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.40 | -0.28 | -0.47 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | ||
| ICE LD1 | 07-08-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 12 - 1 | -0.75 | -0.21 | -0.20 | 0.94 | 1.5 | 0.76 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%
| Valur Women |
| Valur Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WPR | 29-04-2026 | Khách | Stjarnan Gardabaer (W) | 4 Ngày |
| ICE WPR | 05-05-2026 | Chủ | IBV Vestmannaeyjar (W) | 10 Ngày |
| ICE WPR | 11-05-2026 | Khách | Breidablik (W) | 16 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WPR | 30-04-2026 | Chủ | Thor KA Akureyri (W) | 5 Ngày |
| ICE WPR | 06-05-2026 | Khách | Hafnarfjordur (W) | 11 Ngày |
| ICE WPR | 11-05-2026 | Khách | Trottur Reykjavik (W) | 16 Ngày |