| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SPA U19-] Albacete U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 3 | 12 | 66.7% |
| [SPA U19-] Villarreal U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | 14 | 66.7% |
| Albacete U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Albacete U19Villarreal U19 |
| Albacete U19Villarreal U19 |
| Albacete U19Villarreal U19 |
| Villarreal U19Albacete U19 |
| Villarreal U19Albacete U19 |
| Albacete U19Villarreal U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA LU19 | 12-04-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | T | 0.84 | 0.00 | 0.86 | T | T |
| SPA LU19 | 13-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 19-02-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 24-04-21 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 02-03-19 | 5 - 1 (3 - 1) | 3 - 8 | -0.88 | -0.16 | -0.09 | B | 0.85 | -0.50 | 0.91 | B | T |
| SPA LU19 | 09-03-18 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.33 | -0.28 | -0.50 | B | 0.77 | -0.50 | 0.99 | B | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Albacete U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA LU19 | 29-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SPA LU19 | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
| SPA LU19 | 25-10-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 18-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 05-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| SPA LU19 | 27-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 13-09-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Villarreal U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA YL U19 | 10-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.59 | -0.26 | -0.27 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
| SPA LU19 | 06-12-25 | 3 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA YL U19 | 25-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | H | ||
| SPA LU19 | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 16-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 09-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA YL U19 | 05-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.06 | -0.11 | -0.98 | 0.91 | -2.75 | 0.85 | X | ||
| SPA LU19 | 01-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 26-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Albacete U19 |
| Albacete U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||