| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ARFC-] G.San Martin Formosa |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 13 | 66.7% |
| [ARFC-] Atletico Rafaela |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 3 | 14 | 66.7% |
| G.San Martin Formosa |
| Chủ - Khách |
|---|
| G.San Martin FormosaAtletico Rafaela |
| Atletico RafaelaG.San Martin Formosa |
| G.San Martin FormosaAtletico Rafaela |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 26-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ARFC | 14-06-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 14 - 0 | -0.50 | -0.36 | -0.29 | H | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | T |
| ARFC | 13-04-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.47 | -0.35 | -0.33 | H | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | H |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| G.San Martin Formosa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 30-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 2 | -0.84 | -0.20 | -0.11 | T | 0.75 | 1.5 | 0.95 | T | T |
| ARFC | 23-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ARFC | 16-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 02-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 0 | -0.47 | -0.39 | -0.29 | H | 0.87 | 0.25 | 0.83 | T | T |
| ARFC | 12-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 13 - 1 | -0.86 | -0.20 | -0.09 | T | 0.92 | 1.75 | 0.78 | T | X |
| ARFC | 05-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ARFC | 28-09-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 12 - 0 | -0.65 | -0.31 | -0.19 | B | 0.78 | 0.75 | 0.92 | B | T |
| ARFC | 21-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.46 | -0.36 | -0.33 | B | 0.91 | 0.25 | 0.79 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
| Atletico Rafaela |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 30-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 16 - 3 | -0.81 | -0.23 | -0.11 | 0.92 | 1.5 | 0.78 | T | ||
| ARFC | 23-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 15-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.71 | -0.27 | -0.17 | 0.78 | 1 | 0.92 | X | ||
| ARFC | 09-11-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 19-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.59 | -0.34 | -0.22 | 0.94 | 0.75 | 0.76 | X | ||
| ARFC | 12-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.49 | -0.34 | -0.32 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
| ARFC | 05-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 28-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 21-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.50 | -0.35 | -0.30 | 0.72 | 0.25 | 0.98 | X | ||
| ARFC | 14-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 20%
| G.San Martin Formosa |
| G.San Martin Formosa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||