

| [LAT Cup-] LBF FK Daugava |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 0.0% |
| [LAT Cup-] Lielupe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 20 | 1 | 0.0% |
| LBF FK Daugava |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| LBF FK Daugava |
| Chủ - Khách |
|---|
| LBF FK DaugavaJDFS Alberts |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LAT Cup | 12-06-22 | 2 - 5 (1 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Lielupe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LAT L3 | 30-08-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LAT L3 | 03-08-24 | 8 - 1 (5 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LAT L3 | 25-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LAT L3 | 20-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LAT Cup | 02-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LAT L3 | 04-07-23 | 4 - 1 (2 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LAT Cup | 04-07-21 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LAT Cup | 09-08-20 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LAT Cup | 18-06-19 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LAT L2 | 13-09-18 | 9 - 0 (6 - 0) | 21 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| LBF FK Daugava |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| LBF FK Daugava |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||