

| [ENG FA Women's Cup-] Ipswich Town Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | 4 | 16.7% |
| [ENG FA Women's Cup-] Sheffield United Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 | 33.3% |
| Ipswich Town Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sheffield United (W)Ipswich Town (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 05-10-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Ipswich Town Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | B | 0.93 | 1.25 | 0.77 | T | H |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG WLC | 23-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.18 | -0.22 | -0.75 | B | 0.90 | -1.25 | 0.80 | B | H |
| ENG LCHW | 09-11-25 | 7 - 0 (4 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.21 | -0.25 | -0.69 | B | 0.89 | -1 | 0.81 | B | T |
| ENG WLC | 19-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 11 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | B | 0.87 | -1.5 | 0.83 | B | T |
| ENG LCHW | 05-10-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Sheffield United Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | 0.74 | -0.5 | 0.96 | X | ||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
| ENG WLC | 22-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 1 - 4 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | 0.85 | -1.25 | 0.85 | T | ||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.53 | 0.81 | -0.5 | 0.89 | X | ||
| ENG LCHW | 09-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | 0.76 | 0 | 0.94 | T | ||
| ENG WLC | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.77 | -0.24 | -0.14 | 0.81 | 1.25 | 0.89 | X | ||
| ENG LCHW | 05-10-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Ipswich Town Women |
| Ipswich Town Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Chủ | Bristol Academy (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 01-02-2026 | Khách | Newcastle (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 08-02-2026 | Khách | Portsmouth (W) | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Khách | Nottingham Forest (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 01-02-2026 | Chủ | Charlton (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 06-02-2026 | Khách | Sunderland (W) | 19 Ngày |