

| [Copinha-3] Remo PA Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 3 | 33.3% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 8 | 33.3% |
| [Copinha-4] Batalhao TO Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 14 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| % |
| Remo PA Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Remo PA Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 17-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 11-09-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 02-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| Bra CUU20 | 15-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 14 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| BNY | 13-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 09-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BNY | 05-12-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 22-10-24 | 1 - 6 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CSP YC | 10-01-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CSP YC | 07-01-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | B | 0.79 | 1.25 | 0.91 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Batalhao TO Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Remo PA Youth |
| Batalhao TO Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Remo PA Youth |
| Batalhao TO Youth |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 08-01-2026 | Khách | Monte Roraima/RR Youth | 3 Ngày |
| CSP YC | 11-01-2026 | Khách | Palmeiras (Youth) | 6 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 08-01-2026 | Khách | Palmeiras (Youth) | 3 Ngày |
| CSP YC | 11-01-2026 | Chủ | Monte Roraima/RR Youth | 6 Ngày |

