| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BI Premier League-6] Vitalo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 10 | 6 | 7 | 33 | 19 | 36 | 6 | 43.5% |
| 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 11 | 18 | 6 | 41.7% |
| 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 8 | 18 | 5 | 45.5% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 11 | 50.0% |
| [BI Premier League-15] Garage FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 2 | 9 | 13 | 11 | 46 | 15 | 15 | 8.3% |
| 13 | 2 | 6 | 5 | 5 | 17 | 12 | 14 | 15.4% |
| 11 | 0 | 3 | 8 | 6 | 29 | 3 | 15 | 0.0% |
| 6 | 0 | 6 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0.0% |
| Vitalo |
| Chủ - Khách |
|---|
| VitaloMuzinga FC |
| Flambeau du CentreVitalo |
| VitaloBumamuru |
| Ngozi City FCVitalo |
| VitaloRomania Inter Star |
| Aigle NoirVitalo |
| VitaloAigle Noir |
| Romania Inter StarVitalo |
| VitaloNgozi City FC |
| BumamuruVitalo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 14-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 08-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 31-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 25-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 11-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 23-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 12-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Garage FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 15-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 07-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 01-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 26-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 10-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 07-12-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 29-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 22-11-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 12-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Vitalo |
| Vitalo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 08-03-2026 | Khách | Kayanza Utd | 9 Ngày |
| BI PL | 14-03-2026 | Chủ | BG Green Farmers FC | 15 Ngày |
| BI PL | 22-03-2026 | Khách | Rukinzo FC | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 07-03-2026 | Chủ | Romania Inter Star | 8 Ngày |
| BI PL | 14-03-2026 | Khách | Ngozi City FC | 15 Ngày |
| BI PL | 21-03-2026 | Chủ | Bumamuru | 22 Ngày |

