

| [UEFA Europe Beach Soccer World Cup qualifiers-] Moldova Beach Soccer |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 21 | 24 | 8 | 33.3% |
| [UEFA Europe Beach Soccer World Cup qualifiers-] Belgium Beach |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 11 | 0 | 0.0% |
| Moldova Beach Soccer |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Moldova Beach Soccer |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Europe BSWCP | 14-09-24 | 3 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Europe BSWCP | 12-09-24 | 4 - 4 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| Europe BSWCP | 11-09-24 | 0 - 8 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Europe BSWCP | 10-09-24 | 3 - 3 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BSWCP | 28-07-24 | 6 - 3 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BSWCP | 26-07-24 | 2 - 5 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Europe BSWCP | 24-09-23 | 4 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Europe BSWCP | 23-09-23 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Europe BSWCP | 22-09-23 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Europe BSWCP | 21-09-23 | 5 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Belgium Beach |
| Chủ - Khách |
|---|
| Belarus Beach SoccerBelgium Beach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WCA S | 04-10-24 | 11 - 1 (5 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||