

| [INT FRL-] United Arab Emirates Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 4 | 12 | 66.7% |
| [INT FRL-] Bangladesh Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 9 | 13 | 66.7% |
| United Arab Emirates Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| United Arab Emirates (W)Bangladesh (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 26-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| United Arab Emirates Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 26-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 11-02-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 08-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 21-08-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 19-08-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 23-02-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 20-02-22 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Asian CQW | 24-10-21 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.92 | 4 | 0.78 | T | X |
| Asian CQW | 21-10-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Asian CQW | 18-10-21 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Bangladesh Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 26-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| South A G | 30-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.32 | -0.33 | -0.47 | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | ||
| South A G | 27-10-24 | 7 - 1 (5 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| South A G | 23-10-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 3 - 6 | -0.76 | -0.21 | -0.18 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | ||
| South A G | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 27-07-24 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 24-07-24 | 1 - 5 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 03-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.11 | -0.15 | -0.86 | 1.00 | -2 | 0.76 | X | ||
| INT FRL | 31-05-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 04-12-23 | 8 - 0 (3 - 0) | 7 - 0 | -0.95 | -0.11 | -0.06 | 0.75 | 2.5 | -0.99 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||